微細な(びさいな、bisaina)
- vi mô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BISAI
微細
びさい
NA
な
な
微細な (びさいな, phiên âm: bisaina) có nghĩa là "vi mô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vi mô |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | びさいな微細な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 微細です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 微細に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 微細じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 微細だった |
Thể kết thúc (終止形) | 微細だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 微細ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 微細さ |
Giải thích AI
微細な có nghĩa là "tinh vi", "nhỏ bé", "chi tiết" hoặc "rất nhỏ". Nó chỉ những thứ có kích thước rất nhỏ, chi tiết đến mức khó nhận thấy hoặc cần thiết bị đặc biệt để quan sát. Nó còn có thể chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc tinh tế. 微細な thường được dùng để mô tả các hiện tượng vật lý, chi tiết kỹ thuật, hoặc những sự thay đổi rất nhỏ.
⚫︎ 微細な粒子 Dịch: Hạt rất nhỏ ⚫︎ 微細な違い Dịch: Sự khác biệt nhỏ ⚫︎ 微細な表現 Dịch: Biểu hiện tinh tế
微細な được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật. Bạn có thể dùng nó khi nói về các hạt vật chất nhỏ, chi tiết của một bức tranh, hoặc những thay đổi nhỏ trong hành vi. Hãy dùng 微細な khi bạn muốn nhấn mạnh vào kích thước rất nhỏ, độ chi tiết, hoặc sự khác biệt khó nhận thấy.
Từ 微細な được viết bằng kanji 微 (び – vi, nhỏ) và 細 (さい – tế, nhỏ) kết hợp với trợ từ đuôi な (na). Bạn luôn viết 微細な bằng chữ Hán và hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 細かい (細かい – komakai): Chi tiết, nhỏ nhặt. ⚫︎ 小さな (小さな – chiisana): Nhỏ. ⚫︎ わずかな (わずかな – wazukana): Ít, nhỏ. ⚫︎ 精巧な (せいこうな – seikou na): Tinh xảo, tỉ mỉ.
⚫︎ 大きい (おおきい – ookii): Lớn. ⚫︎ 巨大な (きょだいな – kyodai na): Khổng lồ. ⚫︎ 粗い (あらい – arai): Thô, không chi tiết.
顕微鏡で微細な構造を観察する。 ・Bản dịch: Quan sát cấu trúc [微細な] bằng kính hiển vi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 微細な để chỉ những cấu trúc rất nhỏ, cần kính hiển vi để quan sát.
彼女の絵は、[微細な]部分まで丁寧に描かれている。 ・Bản dịch: Bức tranh của cô ấy được vẽ tỉ mỉ đến từng chi tiết [微細な]. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự tỉ mỉ trong tranh vẽ, sử dụng 微細な để nhấn mạnh vào những chi tiết nhỏ.
Từ 微細な được tạo thành từ hai chữ kanji: 微 (bi, nghĩa là nhỏ bé, tinh vi) và 細 (sai, nghĩa là nhỏ, chi tiết). Cả hai chữ đều kết hợp để diễn tả ý nghĩa về sự nhỏ bé, chi tiết và tinh tế.