Nihongo

暗黙(あんもく、anmoku)
- ngầm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ANMOKU

暗黙

あんもく

暗黙 (あんもく, phiên âm: anmoku) có nghĩa là "ngầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ngầm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暗黙 có nghĩa là "ngầm hiểu", "im lặng", "không nói ra nhưng vẫn hiểu", hoặc "ngụ ý". Nó diễn tả một sự đồng ý, một quy tắc, hoặc một thông tin được truyền đạt mà không cần phải nói ra trực tiếp. Nó liên quan đến những điều được ngầm định, ẩn chứa trong lời nói hay hành động. 暗黙 nhấn mạnh sự vắng mặt của việc giao tiếp trực tiếp, nhưng vẫn có sự hiểu biết chung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎暗黙の了解 Dịch: Sự ngầm hiểu; sự đồng ý ngầm. ⚫︎暗黙のルール Dịch: Quy tắc ngầm; quy tắc bất thành văn. ⚫︎暗黙のうちに承知した Dịch: Đã hiểu ngầm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暗黙 trong nhiều tình huống: ⚫︎ Khi muốn diễn tả một thỏa thuận không chính thức. ⚫︎ Khi nói về những quy tắc không được viết ra nhưng mọi người đều biết và tuân theo. ⚫︎ Để mô tả sự hiểu biết chung trong một nhóm người, mà không cần phải diễn đạt bằng lời. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ như: "quy tắc", "thỏa thuận", "chấp nhận", v.v.

Cách viết

⚫︎ Từ 暗黙 được viết bằng kanji 暗黙. ⚫︎ Cách đọc là あんもく (Anmoku) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 黙示(もくじ - Mokuji): Chỉ ra, ngụ ý ⚫︎ 内緒(ないしょ - Naisho): Bí mật, riêng tư ⚫︎ 示唆(しさ - Shisa): Gợi ý, ám chỉ ⚫︎ 了解(りょうかい - Ryōkai): Hiểu, đồng ý ⚫︎ 暗に(あんに - An ni): Ngầm, ẩn ý

Từ trái nghĩa

⚫︎ 明示(めいじ - Meiji): Chỉ rõ, biểu thị rõ ràng ⚫︎ 公然(こうぜん - Kōzen): Công khai ⚫︎ 表明(ひょうめい - Hyōmei): Tuyên bố

Ví dụ câu 1

会議は暗黙の了解で終わった。 ・Bản dịch: Cuộc họp kết thúc trong sự ngầm hiểu. ・Giải thích: Các thành viên đã ngầm hiểu và đồng ý với quyết định được đưa ra, không cần phải thảo luận thêm.

Ví dụ câu 2

日本社会には暗黙のルールが多い。 ・Bản dịch: Trong xã hội Nhật Bản có nhiều quy tắc ngầm. ・Giải thích: Có những quy tắc ứng xử, quy tắc xã hội mà người Nhật tuân theo mà không cần phải được ghi chép hoặc nói ra.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 暗 (an) có nghĩa là "tối, ẩn" và 黙 (moku) có nghĩa là "im lặng, không nói". Cả hai chữ đều mang ý nghĩa về sự không biểu đạt trực tiếp, ngầm hiểu, hoặc ẩn chứa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud