Nihongo

撃墜(げきつい、gekitsui)
- bắn hạ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GEKITSUI

撃墜

げきつい

撃墜 (げきつい, phiên âm: gekitsui) có nghĩa là "bắn hạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bắn hạ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

撃墜 có nghĩa là hạ gục một mục tiêu trên không, thường là máy bay, bằng hỏa lực. Nó có nghĩa là làm cho máy bay của đối phương rơi xuống. Đây là một thuật ngữ quân sự và thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chiến tranh trên không hoặc các hoạt động phòng không. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (hạ gục máy bay) và nghĩa bóng (đánh bại đối thủ một cách mạnh mẽ).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 敵の戦闘機を撃墜した。 Translation: Đã hạ gục máy bay chiến đấu của đối phương. ⚫︎ ミサイルは目標のドローンを撃墜した。 Translation: Tên lửa đã hạ gục máy bay không người lái của mục tiêu.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong bối cảnh quân sự, hàng không, hoặc các tình huống liên quan đến việc tiêu diệt mục tiêu trên không. ⚫︎ Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ việc đánh bại, làm cho đối thủ thất bại hoàn toàn. ⚫︎ Thường sử dụng trong các bản tin, báo cáo, hoặc trong các cuộc thảo luận về chiến tranh.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Kanji là 撃墜. ⚫︎ Cách đọc là げきつい (Gekitsui) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là つ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 撃破 (gekiha) - đánh bại, tiêu diệt (nói chung). ⚫︎ 破壊 (hakai) - phá hủy, tàn phá. ⚫︎ 墜落させる (tsuiraku saseru) - làm rơi, làm rụng (dùng cho máy bay).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 撃墜 tập trung vào hành động tiêu diệt. Các từ trái nghĩa liên quan đến việc bảo vệ, phòng thủ: ⚫︎ 防御 (bougyo) - phòng thủ. ⚫︎ 保護 (hogo) - bảo vệ.

Ví dụ câu 1

パイロットは敵の戦闘機を撃墜し、英雄となった。 ・Bản dịch: Phi công đã hạ gục máy bay chiến đấu của kẻ thù và trở thành anh hùng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 撃墜 để chỉ hành động chiến công của phi công.

Ví dụ câu 2

彼は試合で相手チームを撃墜した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đánh bại đội đối phương trong trận đấu. ・Giải thích: Ở đây, 撃墜 được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đánh bại đối thủ một cách thuyết phục.

Nguồn gốc

撃墜 là một từ ghép của hai chữ Kanji: 撃 (geki - tấn công, đánh) và 墜 (tsui - rơi, rụng). Vì vậy, nó ám chỉ hành động tấn công để làm cho một vật thể rơi xuống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud