Nihongo

墜落(ついらく、tsuiraku)
- rơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUIRAKU

墜落

ついらく

墜落 (ついらく, phiên âm: tsuiraku) có nghĩa là "rơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:rơi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

墜落 có nghĩa là rơi xuống, rớt xuống, hoặc va chạm xuống từ trên cao, thường ám chỉ một vật thể (máy bay, tên lửa, hoặc người) rơi xuống đất do mất kiểm soát hoặc gặp sự cố. Nó thường gắn liền với những tình huống nghiêm trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎飛行機が墜落しました。 Dịch: Máy bay đã bị rơi. ⚫︎ヘリコプターが山の斜面に墜落した。 Dịch: Trực thăng đã rơi xuống sườn núi. ⚫︎彼は崖から墜落した。 Dịch: Anh ấy đã ngã từ vách đá xuống.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 墜落 khi muốn diễn tả sự rơi từ trên cao xuống một cách đột ngột và thường là không kiểm soát được. ⚫︎Thường dùng trong các bản tin, báo cáo về tai nạn hàng không, tai nạn liên quan đến các phương tiện di chuyển trên không hoặc trên cao. ⚫︎Có thể dùng cho người (rơi từ trên cao), nhưng cần lưu ý ngữ cảnh (ví dụ: ngã từ vách đá).

Cách viết

⚫︎Viết bằng chữ Hán: 墜落 ⚫︎Cách đọc (hiragana): ついらく ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎落下 (rakka): Rơi xuống (khái quát hơn, có thể dùng trong nhiều trường hợp hơn) ⚫︎転落 (tenraku): Rơi xuống (thường dùng khi nói về người bị ngã từ trên cao) ⚫︎墜下 (tsuika): Rơi xuống (ít phổ biến hơn, mang tính trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎上昇 (jōshō): Bay lên, tăng lên ⚫︎離陸 (ririku): Cất cánh ⚫︎着陸 (chakuriku): Hạ cánh

Ví dụ câu 1

その飛行機の墜落の原因は調査中です。 ・Bản dịch: Nguyên nhân của vụ rơi máy bay đó đang được điều tra. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về nguyên nhân của vụ tai nạn máy bay.

Ví dụ câu 2

登山中に滑って墜落し、大怪我をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị trượt chân trong khi leo núi và bị ngã, bị thương nặng. ・Giải thích: Diễn tả việc bị ngã khi đang leo núi.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 墜 (trụy - rơi) và 落 (lạc - rớt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud