平坦な(へいたんな、heitanna)
- bằng phẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEITAN
平坦
へいたん
NA
な
な
平坦な (へいたんな, phiên âm: heitanna) có nghĩa là "bằng phẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bằng phẳng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | へいたんな平坦な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 平坦です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 平坦に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 平坦じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 平坦だった |
Thể kết thúc (終止形) | 平坦だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 平坦ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 平坦さ |