平坦な(へいたんな、heitanna)
- bằng phẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEITAN
平坦
へいたん
NA
な
な
平坦な (へいたんな, phiên âm: heitanna) có nghĩa là "bằng phẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bằng phẳng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | へいたんな平坦な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 平坦です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 平坦に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 平坦じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 平坦だった |
Thể kết thúc (終止形) | 平坦だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 平坦ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 平坦さ |
Giải thích AI
平坦な có nghĩa là bằng phẳng, phẳng lì, không có gồ ghề, trơn tru. Nó mô tả bề mặt, địa hình, hoặc một khái niệm nào đó không có sự thay đổi đột ngột hoặc phức tạp. Từ này thường được dùng để chỉ sự đều đặn, không có chướng ngại vật, hoặc dễ dàng.
⚫︎平坦な道 Dịch: Con đường bằng phẳng ⚫︎平坦な土地 Dịch: Khu đất bằng phẳng ⚫︎平坦な心 Dịch: Tấm lòng bình thản
Bạn có thể sử dụng 平坦な để mô tả: ⚫︎Bề mặt: như mặt đất, mặt bàn. ⚫︎Địa hình: như đồng bằng, đường đi. ⚫︎Trạng thái tinh thần: như sự bình tĩnh, không có sự xáo trộn. ⚫︎Tính chất: như dễ dàng, đơn giản.
⚫︎Chữ Hán: 平坦な ⚫︎Hiragana: へいたんな ⚫︎Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana: Luôn là "な" (na).
⚫︎平らな (taira na): Bằng phẳng, tương tự như 平坦な. ⚫︎滑らかな (nameraka na): Trơn tru, mượt mà. ⚫︎均一な (kin'itsu na): Đồng đều, thống nhất. ⚫︎フラットな (furatto na): (Vay mượn từ tiếng Anh) - Bằng phẳng, được dùng nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế.
⚫︎険しい (kewashii): Hiểm trở, dốc. ⚫︎起伏のある (kifuku no aru): Gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lõm. ⚫︎デコボコな (dekoboko na): Gập ghềnh, không bằng phẳng.
この道は平坦なので、自転車に乗りやすいです。 ・Bản dịch: Con đường này bằng phẳng nên đi xe đạp rất dễ. ・Giải thích: Câu này dùng 平坦な để miêu tả về con đường, cho thấy sự bằng phẳng của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi xe đạp.
彼女の心は平坦な海のように穏やかだった。 ・Bản dịch: Trái tim cô ấy dịu êm như mặt biển phẳng lặng. ・Giải thích: Ở đây, 平坦な được dùng theo nghĩa bóng, miêu tả sự bình yên, tĩnh lặng trong tâm hồn.
平坦な được tạo thành từ chữ Hán 平 (hei, nghĩa là bằng phẳng, bình yên) và 坦 (tan, cũng có nghĩa là bằng phẳng, rộng mở), kết hợp với trợ từ đuôi "-な" để tạo thành một tính từ đuôi "na".