兵站(へいたん、heitan)
- hậu cần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEITAN
兵站
へいたん
兵站 (へいたん, phiên âm: heitan) có nghĩa là "hậu cần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hậu cần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
兵站 (へいたん - heitan) có nghĩa là hậu cần, hoặc ngành hậu cần quân sự. Nó bao gồm tất cả các hoạt động cần thiết để duy trì một lực lượng quân sự, chẳng hạn như vận chuyển, tiếp tế, sửa chữa, chăm sóc y tế, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Nói chung, 兵站 đảm bảo quân đội có mọi thứ họ cần để chiến đấu và hoạt động hiệu quả.
⚫︎兵站部隊は前線への補給物資を輸送した。 ・Bản dịch: Đơn vị hậu cần đã vận chuyển vật tư tiếp tế đến tiền tuyến. ⚫︎作戦の成功は、適切な兵站支援にかかっている。 ・Bản dịch: Sự thành công của chiến dịch phụ thuộc vào sự hỗ trợ hậu cần phù hợp.
Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc thảo luận về quân sự, chiến lược, hoặc các vấn đề liên quan đến việc duy trì một lực lượng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên môn hơn.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 兵站. Cách đọc là へいたん (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 後方支援 (こうほうしえん - kouhou shien): Hỗ trợ hậu phương ⚫︎ 補給 (ほきゅう - hokyuu): Tiếp tế ⚫︎ ロジスティクス (rojisutikusu): Logistics (từ mượn tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 兵站 là một khái niệm bao gồm nhiều hoạt động. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các hoạt động trái ngược với hậu cần, như tấn công (攻撃 - kougeki).
この作戦では、兵站の重要性が強調された。 ・Bản dịch: Tầm quan trọng của hậu cần đã được nhấn mạnh trong chiến dịch này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hậu cần trong việc lập kế hoạch và thực hiện một hoạt động quân sự.
敵の兵站を破壊する。 ・Bản dịch: Phá hủy hậu cần của đối phương. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc phá hủy các nguồn cung cấp và hỗ trợ của đối phương.
Từ này bắt nguồn từ quân đội. 兵 (hei) có nghĩa là binh lính hoặc quân đội, và 站 (tan) có nghĩa là trạm hoặc điểm dừng. 兵站 chỉ đến các trạm hoặc địa điểm mà quân đội dựa vào để được cung cấp và hỗ trợ.