兵站(へいたん、heitan)
- hậu cần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEITAN
兵站
へいたん
兵站 (へいたん, phiên âm: heitan) có nghĩa là "hậu cần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hậu cần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEITAN
兵站
へいたん
兵站 (へいたん, phiên âm: heitan) có nghĩa là "hậu cần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hậu cần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |