兵役(へいえき、heieki)
- nghĩa vụ quân sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEIEKI
兵役
へいえき
兵役 (へいえき, phiên âm: heieki) có nghĩa là "nghĩa vụ quân sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nghĩa vụ quân sự |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
兵役 có nghĩa là nghĩa vụ quân sự, là trách nhiệm của công dân đối với việc phục vụ trong quân đội của một quốc gia. Điều này thường liên quan đến việc tham gia huấn luyện quân sự và thực hiện các nhiệm vụ quân sự theo quy định của pháp luật. 兵役 có thể là nghĩa vụ bắt buộc hoặc tự nguyện, tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia.
⚫︎ 彼は健康上の理由で兵役を免除された。 Dịch: Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe. ⚫︎ 兵役義務のある年齢に達した。 Dịch: Đã đến tuổi có nghĩa vụ quân sự. ⚫︎ 兵役期間は国によって異なる。 Dịch: Thời gian nghĩa vụ quân sự khác nhau tùy theo quốc gia.
Bạn có thể sử dụng 兵役 khi nói về nghĩa vụ quân sự của một người, về các quy định liên quan đến việc nhập ngũ, hoặc về thời gian phục vụ trong quân đội. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận về chính sách quân sự, các văn bản pháp luật, hoặc trong các cuộc phỏng vấn liên quan đến vấn đề này.
兵役 được viết bằng chữ Hán là 兵役. Cách đọc là へいえき (Heieki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến nghĩa vụ quân sự có thể được sử dụng, ví dụ như: ⚫︎ 徴兵 (chouhei): Tuyển quân (bắt buộc) ⚫︎ 入隊 (nyuuta): Nhập ngũ ⚫︎ 服役 (fuku eki): Phục vụ (trong quân đội)
⚫︎ 免除 (menjo): Miễn trừ ⚫︎ 除隊 (joutai): Xuất ngũ
日本には兵役制度はありません。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản không có chế độ nghĩa vụ quân sự. ・Giải thích: Câu này cho biết Nhật Bản không có luật bắt buộc công dân phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.
彼は兵役を終えて、社会に復帰した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở lại xã hội. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và quay trở lại cuộc sống bình thường.
Từ 兵役 được tạo thành từ hai chữ Hán: 兵 (hei) có nghĩa là "binh lính" hoặc "quân đội" và 役 (eki) có nghĩa là "nhiệm vụ" hoặc "dịch vụ". Do đó, 兵役 có nghĩa đen là "dịch vụ quân sự".