妨害(ぼうがい、bougai)
- cản trở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUGAI
妨害
ぼうがい
妨害 (ぼうがい, phiên âm: bougai) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
妨害妨害 có nghĩa là cản trở, gây trở ngại, làm gián đoạn, hoặc phá hoại. Nó chỉ hành động can thiệp, ngăn cản hoặc gây khó khăn cho một việc gì đó đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Nó bao gồm các hành động cố ý hoặc vô ý, trực tiếp hoặc gián tiếp, mà kết quả là cản trở mục tiêu đã định.
⚫︎試験の妨害 ・Bản dịch: Cản trở kỳ thi ⚫︎工事の妨害 ・Bản dịch: Gây trở ngại cho công trình xây dựng ⚫︎業務の妨害 ・Bản dịch: Cản trở công việc
Bạn có thể sử dụng 妨害妨害 khi muốn diễn tả hành động cản trở, gây khó khăn cho ai đó hoặc việc gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề pháp lý, công việc đến các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động cản trở.
Từ 妨害妨害 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 妨害 ・Cách đọc (hiragana): ぼうがい Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể trong okurigana.
⚫︎ 邪魔 (jama): Cản trở, phiền phức. ⚫︎ 邪魔をする (jama o suru): Gây cản trở. ⚫︎ 阻害 (sogai): Cản trở, ức chế. ⚫︎ 妨げる (samatageru): Cản trở, ngăn cản (động từ).
⚫︎ 援助 (enjo): Hỗ trợ, giúp đỡ. ⚫︎ 支援 (shien): Hỗ trợ, ủng hộ. ⚫︎ 協力 (kyōryoku): Hợp tác. ⚫︎ 助ける (tasukeru): Giúp đỡ.
警察は犯罪の捜査を妨害した者を逮捕した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã bắt giữ những người cản trở cuộc điều tra tội phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 妨害妨害 để chỉ hành động cản trở quá trình điều tra của cảnh sát.
彼の妨害妨害行為のせいで、プロジェクトは遅れた。 ・Bản dịch: Dự án bị trì hoãn do hành vi cản trở của anh ta. ・Giải thích: Ở đây, 妨害妨害 được dùng để diễn tả hành động gây trở ngại trực tiếp đến sự tiến triển của một dự án.
Từ 妨害妨害 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・妨 (bō): Cản trở, ngăn chặn. ・害 (gai): Hại, gây hại. Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "gây trở ngại, làm hại".