妨害(ぼうがい、bougai)
- cản trở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUGAI
妨害
ぼうがい
妨害 (ぼうがい, phiên âm: bougai) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUGAI
妨害
ぼうがい
妨害 (ぼうがい, phiên âm: bougai) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |