Nihongo

障害(しょうがい、shougai)
- trở ngại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUGAI

障害

しょうがい

障害 (しょうがい, phiên âm: shougai) có nghĩa là "trở ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trở ngại
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

障害しょうがい có nghĩa là "khuyết tật", "chướng ngại vật", "rào cản", "sự cản trở", hoặc "vấn đề". Nó dùng để chỉ những tình trạng hoặc yếu tố gây khó khăn, bất lợi hoặc hạn chế khả năng của một người hoặc một thứ gì đó. Nó có thể là về thể chất, tinh thần, xã hội hoặc môi trường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎身体障害 Dịch: Khuyết tật về thể chất ⚫︎視覚障害 Dịch: Khuyết tật về thị giác ⚫︎交通障害 Dịch: Chướng ngại giao thông

Cách sử dụng

障害しょうがい được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các vấn đề, khó khăn hoặc rào cản. ⚫︎Trong y học: để chỉ các bệnh lý, tình trạng gây ra khuyết tật. ⚫︎Trong xã hội: để nói về những rào cản mà người khuyết tật phải đối mặt. ⚫︎Trong kinh doanh: để chỉ những trở ngại trong quá trình hoạt động. ⚫︎Trong các vấn đề về môi trường: để chỉ những yếu tố gây ra thiệt hại. Bạn có thể dùng từ này khi nói về các vấn đề về sức khỏe, các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày, hoặc các vấn đề trong các lĩnh vực khác như giáo dục, công việc.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 障害しょうがい. Cách viết bằng hiragana là: しょうがい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là がi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎困難こんなん (khó khăn) ⚫︎問題もんだい (vấn đề) ⚫︎障壁しょうへき (rào cản) ⚫︎ハンディキャップ (handicap) - mượn từ tiếng Anh

Từ trái nghĩa

⚫︎恵みめぐみ (phước lành) ⚫︎利点りてん (ưu điểm) ⚫︎有利ゆうり (có lợi)

Ví dụ câu 1

彼には言語障害があります。 ・Bản dịch: Anh ấy bị khuyết tật về ngôn ngữ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 障害しょうがい để chỉ một khuyết tật về khả năng ngôn ngữ của người đó.

Ví dụ câu 2

この道は車椅子障害者にとって障害が多い。 ・Bản dịch: Con đường này có nhiều rào cản đối với người khuyết tật dùng xe lăn. ・Giải thích: Câu này dùng 障害しょうがいhai lần để nhấn mạnh sự tồn tại của những rào cản đối với người khuyết tật.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎障しょう (chướng) có nghĩa là "chướng ngại vật", "cản trở". ⚫︎害がい (hại) có nghĩa là "thiệt hại", "tổn hại". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "chướng ngại vật gây tổn hại" hoặc "khuyết tật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud