Nihongo

沈没(ちんぼつ、chinbotsu)
- đắm tàu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHINBOTSU

沈没

ちんぼつ

沈没 (ちんぼつ, phiên âm: chinbotsu) có nghĩa là "đắm tàu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đắm tàu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

沈没 có nghĩa là chìm, đắm, bị đắm (thường dùng cho tàu thuyền, máy bay, hoặc các vật thể khác). Nó diễn tả tình trạng một vật thể di chuyển xuống dưới mặt nước hoặc đất, mất tích hoàn toàn. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sụp đổ, thất bại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎豪華客船が沈没した。 Translation: Con tàu du lịch sang trọng đã bị đắm. ⚫︎会社の経営が沈没した。 Translation: Việc kinh doanh của công ty đã sụp đổ.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 沈没 khi muốn diễn tả sự chìm đắm của một vật thể, thường là trong bối cảnh tai nạn, thiên tai hoặc chiến tranh. Trong nghĩa bóng, bạn có thể dùng để chỉ sự thất bại, sụp đổ của một tổ chức, kế hoạch, hoặc một sự vật hiện tượng nào đó. Ví dụ khi nói về con tàu bị đắm hoặc sự sụp đổ của một công ty.

Cách viết

Từ 沈没 được viết bằng kanji là 沈没. Cách đọc là ちんぼつ (chữ hiragana). Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc trong văn cảnh không trang trọng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không thay đổi. Những dạng từ phái sinh từ từ gốc 沈没 như: [沈没]する.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 沈む (chìm xuống) ⚫︎ 没する (bị chìm, mất) ⚫︎ 墜落 (rơi, rớt - dùng cho máy bay) ⚫︎ 転覆 (lật úp, lật nghiêng - dùng cho tàu thuyền)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 浮上 (nổi lên) ⚫︎ 浮く (nổi)

Ví dụ câu 1

タイタニック号は北大西洋で沈没した。 ・Bản dịch: Con tàu Titanic đã bị đắm ở Bắc Đại Tây Dương. ・Giải thích: Câu này dùng 沈没 để diễn tả sự việc con tàu Titanic bị chìm.

Ví dụ câu 2

長年の努力が水の泡となり、計画は[沈没]してしまった。 ・Bản dịch: Nỗ lực nhiều năm trở thành công cốc, kế hoạch đã sụp đổ. ・Giải thích: Ở đây, 沈没 được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sụp đổ của một kế hoạch.

Nguồn gốc

Từ 沈没 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 沈 (chìm, đắm) và 没 (mất, biến mất). Hai chữ này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa là chìm hẳn, biến mất dưới nước hoặc dưới bề mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud