Nihongo

骸骨(がいこつ、gaikotsu)
- bộ xương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAIKOTSU

骸骨

がいこつ

骸骨 (がいこつ, phiên âm: gaikotsu) có nghĩa là "bộ xương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bộ xương
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 骸骨 (がいこつ, gaikotsu) có nghĩa là "bộ xương" hay "khung xương" của con người hoặc động vật. Nó là cấu trúc xương bên trong cơ thể, có chức năng nâng đỡ, bảo vệ các cơ quan và cho phép sự vận động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 人間の骸骨 ・Dịch: Bộ xương người ⚫︎ 恐竜の骸骨 ・Dịch: Bộ xương khủng long ⚫︎ 骸骨標本 ・Dịch: Mẫu vật bộ xương

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 骸骨 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến: ⚫︎ Giải phẫu học: Khi nói về cấu trúc xương trong cơ thể. ⚫︎ Khoa học tự nhiên: Khi nghiên cứu về các loài động vật, bao gồm cả hóa thạch. ⚫︎ Nghệ thuật: Khi mô tả các tác phẩm nghệ thuật có hình ảnh bộ xương. ⚫︎ Văn học: Trong các câu chuyện, tiểu thuyết có liên quan đến chủ đề rùng rợn, ma quái.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 骸骨 (が い こ つ) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): がいこつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 骨格 (こっかく, kokkaku): Khung xương ⚫︎ 骨 (ほね, hone): Xương (trong trường hợp chung) ⚫︎ Tuy nhiên, 骸骨 là từ cụ thể và chi tiết hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến phần mềm mềm của cơ thể như 筋肉 (きんにく, kinniku - cơ bắp) có thể xem là trái nghĩa liên quan.

Ví dụ câu 1

博物館で人間の骸骨の展示を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem một buổi triển lãm bộ xương người ở bảo tàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 骸骨 để chỉ bộ xương người được trưng bày trong bảo tàng.

Ví dụ câu 2

ハロウィーンの飾りとして、プラスチックの骸骨を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một bộ xương bằng nhựa để trang trí Halloween. ・Giải thích: Câu này sử dụng 骸骨 để mô tả đồ trang trí trong lễ hội Halloween.

Nguồn gốc

Từ 骸 có nghĩa là “xác” hoặc “thi thể” và 骨 có nghĩa là “xương”. Ghép hai từ này lại thành 骸骨, ý chỉ bộ xương còn lại sau khi thi thể phân hủy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud