髑髏(どくろ、dokuro)
- đầu lâu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKURO
髑髏
どくろ
髑髏 (どくろ, phiên âm: dokuro) có nghĩa là "đầu lâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đầu lâu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKURO
髑髏
どくろ
髑髏 (どくろ, phiên âm: dokuro) có nghĩa là "đầu lâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đầu lâu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |