髑髏(どくろ、dokuro)
- đầu lâu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKURO
髑髏
どくろ
髑髏 (どくろ, phiên âm: dokuro) có nghĩa là "đầu lâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đầu lâu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
髑髏, đọc là どくろ (dokuro), nghĩa là "sọ người" hay "hộp sọ". Nó thường chỉ phần xương đầu của con người, bao gồm cả xương sọ và xương mặt. Nó biểu thị hình ảnh của sự chết chóc, sự tàn phai, hoặc đôi khi là biểu tượng của sự thông thái.
⚫︎人間の髑髏 Dịch: Sọ người. ⚫︎髑髏の絵 Dịch: Bức tranh về hộp sọ.
Bạn có thể sử dụng 髑髏 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một bộ phận của cơ thể người. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về giải phẫu học, nghệ thuật, hoặc các chủ đề liên quan đến cái chết. ⚫︎ Trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi.
⚫︎ Chữ kanji: 髑髏 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): どくろ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 骸骨 (gaikotsu) - bộ xương ⚫︎ 頭蓋骨 (tougaikotsu) - xương sọ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 髑髏 chỉ là một bộ phận của cơ thể.
彼は髑髏の絵を描いた。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã vẽ một bức tranh về hộp sọ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 髑髏 để chỉ đối tượng trong bức tranh.
この博物館には、多くの髑髏が展示されている。 ⚫︎ Bản dịch: Nhiều hộp sọ được trưng bày trong bảo tàng này. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 髑髏 trong ngữ cảnh bảo tàng và khoa học.
Từ 髑 (doku, nghĩa là "đầu" hay "ngọn") và 髏 (rou, nghĩa là "xương"), kết hợp lại để chỉ phần xương đầu người.