アクセサリ(アクセサリ、akusesari)
- phụ kiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
ア
ア
KU
ク
ク
SE
セ
セ
SA
サ
サ
RI
リ
リ
アクセサリ (アクセサリ, phiên âm: akusesari) có nghĩa là "phụ kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phụ kiện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
アクセサリ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "accessory". Nó dùng để chỉ các phụ kiện, trang sức, đồ trang trí đi kèm với trang phục hoặc các vật dụng khác. Chúng thường được sử dụng để làm đẹp, tăng thêm phong cách hoặc thể hiện cá tính của người dùng.
⚫︎ 彼女は新しいアクセサリを買いました。 Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc phụ kiện mới. ⚫︎ このアクセサリは服にとてもよく似合いますね! Dịch: Phụ kiện này rất hợp với bộ quần áo của bạn!
Bạn có thể sử dụng アクセサリ khi nói về các loại phụ kiện như: ⚫︎ Trang sức: vòng cổ, bông tai, nhẫn, vòng tay,... ⚫︎ Phụ kiện tóc: kẹp tóc, băng đô,... ⚫︎ Phụ kiện thời trang khác: khăn quàng cổ, thắt lưng, túi xách, kính,... ⚫︎ Các phụ kiện dùng cho điện thoại, máy tính,... Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến mua sắm.
アクセサリ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó không có chữ Hán tương đương.
⚫︎ 飾り (かざり - kazari): đồ trang trí, trang sức ⚫︎ 装飾品 (そうしょくひん - soushokuhin): đồ trang trí
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho アクセサリ, vì nó là một danh từ chỉ loại vật phẩm. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu vắng hoặc không cần thiết của phụ kiện, như "không có", "bình thường",... tùy thuộc vào ngữ cảnh.
この店のアクセサリは全部可愛いです。 ・Bản dịch: Phụ kiện của cửa hàng này đều rất dễ thương. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả những món đồ trang sức, phụ kiện ở một cửa hàng nào đó.
誕生日にアクセサリをもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã được tặng một món phụ kiện vào ngày sinh nhật. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc được tặng quà là một món phụ kiện.
Từ "accessory" trong tiếng Anh, có nghĩa là "phụ kiện" hoặc "đồ trang sức".