模倣(もほう、mohou)
- bắt chước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOHOU
模倣
もほう
模倣 (もほう, phiên âm: mohou) có nghĩa là "bắt chước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bắt chước |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
模倣 ([模倣] - Mohou) có nghĩa là bắt chước, mô phỏng, hoặc sao chép hành động, phong cách, hoặc ý tưởng của người khác hoặc một cái gì đó khác. Nó bao gồm việc tái tạo lại một cái gì đó, có thể là về mặt thể chất hoặc tinh thần.
⚫︎子供は親の行動を模倣します。 Dịch: Trẻ em bắt chước hành vi của cha mẹ. ⚫︎彼は有名な画家のスタイルを模倣しました。 Dịch: Anh ấy bắt chước phong cách của một họa sĩ nổi tiếng. ⚫︎このソフトウェアは他のプログラムの機能を模倣しています。 Dịch: Phần mềm này bắt chước các chức năng của các chương trình khác.
Bạn có thể sử dụng 模倣 để diễn tả hành động bắt chước của con người, bắt chước trong nghệ thuật, hoặc sao chép trong công nghệ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động sao chép. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
Từ 模倣 được viết bằng Kanji là 模倣. Cách đọc là もほう (Mohou) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 倣. Các dạng biến đổi của động từ này là: ⚫︎ [模倣]します (Mohou shimasu) - bắt chước (thể lịch sự). ⚫︎ [模倣]する (Mohou suru) - bắt chước (dạng từ điển). ⚫︎ [模倣]した (Mohou shita) - đã bắt chước (thể quá khứ). ⚫︎ [模倣]しない (Mohou shinai) - không bắt chước (thể phủ định).
⚫︎ 模写 (Mousha) - sao chép, vẽ lại. ⚫︎ 真似 (mane) - bắt chước, làm theo. ⚫︎ 複製 (Fukusei) - sao chép, nhân bản. ⚫︎ 似せる (Niseru) - làm giống, bắt chước.
⚫︎ 創造 (Souzou) - sáng tạo. ⚫︎ オリジナル (Orijinaru) - nguyên bản. ⚫︎ 発明 (Hatsumei) - phát minh.
彼は先生の話し方を模倣して、友達を楽しませた。 ・Bản dịch: Anh ấy bắt chước cách nói chuyện của giáo viên để làm vui bạn bè. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động bắt chước cách nói của giáo viên của anh ấy.
このデザインは他社の製品を模倣しているように見える。 ・Bản dịch: Thiết kế này có vẻ như đang bắt chước các sản phẩm của công ty khác. ・Giải thích: Câu này nói về việc một thiết kế có thể đang sao chép từ một sản phẩm khác.
Từ 模倣 ([模倣]) là một từ Hán-Nhật (kanji). Chữ 模 (mo) có nghĩa là bắt chước, mô phỏng. Chữ 倣 (hou) cũng có nghĩa là làm theo, bắt chước. Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành nghĩa 模倣 là bắt chước hoặc mô phỏng.