模写(もしゃ、mosha)
- phác họa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOSHA
模写
もしゃ
模写 (もしゃ, phiên âm: mosha) có nghĩa là "phác họa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phác họa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOSHA
模写
もしゃ
模写 (もしゃ, phiên âm: mosha) có nghĩa là "phác họa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phác họa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |