模写(もしゃ、mosha)
- phác họa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOSHA
模写
もしゃ
模写 (もしゃ, phiên âm: mosha) có nghĩa là "phác họa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phác họa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
模写 (mosha) có nghĩa là sao chép, bắt chước, hoặc vẽ lại một đối tượng, hình ảnh, hoặc văn bản nào đó. Hành động này thường liên quan đến việc sao chép một cách tỉ mỉ, trung thực, và chính xác bản gốc. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hội họa, nhiếp ảnh, văn học, v.v. Việc 模写 có thể là một phần trong quá trình học tập để hiểu rõ hơn về đối tượng, hoặc đơn giản chỉ là một hoạt động thực hành kỹ năng.
⚫︎ 絵を模写する。 ・Dịch: Sao chép một bức tranh. ⚫︎ 古文書を模写する。 ・Dịch: Sao chép văn bản cổ. ⚫︎ 写真の模写を行う。 ・Dịch: Thực hiện việc sao chép một bức ảnh.
Bạn có thể sử dụng 模写 khi bạn muốn diễn tả hành động sao chép, bắt chước một đối tượng nào đó, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự sao chép tỉ mỉ và trung thành với bản gốc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, rèn luyện kỹ năng, hoặc nghiên cứu.
Từ 模写 được viết bằng chữ Hán là 模写. Cách đọc là もしゃ (mosha) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có sự thay đổi.
⚫︎ 写す (utsusu): Sao chép, chép lại (mang nghĩa chung hơn). ⚫︎ 真似る (maneru): Bắt chước. ⚫︎ コピーする (kopī suru): Sao chép (từ mượn, thường dùng cho tài liệu, văn bản). ⚫︎ デッサンする (dessan suru): Phác thảo (thường dùng trong hội họa, tương đương với việc sao chép bằng hình thức vẽ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 模写 là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc tạo ra một thứ hoàn toàn mới, bạn có thể sử dụng các từ như 創作 (sōsaku - sáng tạo), オリジナル (orijinaru - nguyên bản).
美術の授業で、名画を模写することになりました。 ・Bản dịch: Trong giờ học mỹ thuật, chúng tôi đã được yêu cầu sao chép một bức tranh nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 模写 trong bối cảnh học tập để rèn luyện kỹ năng hội họa.
歴史の研究のために、古い手紙を丁寧に模写しました。 ・Bản dịch: Để nghiên cứu lịch sử, tôi đã sao chép cẩn thận một bức thư cổ. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 模写 trong bối cảnh nghiên cứu, nhấn mạnh sự tỉ mỉ trong quá trình sao chép.
Từ 模写 được tạo thành từ hai chữ Hán: 模 (mo - mô phỏng, bắt chước) và 写 (sha - sao chép, viết lại). Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên nghĩa là hành động sao chép một cách mô phỏng, tức là sao chép một cách gần giống với bản gốc.