映します(うつします、utsushimasu)
- chiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UTSU
映
うつ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
映します (うつします, phiên âm: utsushimasu) có nghĩa là "chiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chiếu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:utsushimasu
Hiragana:うつします
Thể lịch sự (ます形) | うつします映します。project. |
Thể từ điển (辞書形) | 映すproject |
Thể liên dụng (て形) | 映して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 映さないnot project |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 映したprojected |
Thể kết thúc (終止形) | 映す。project. |
Thể điều kiện (仮定形) | 映せばif project |
Thể ý chí (意志形) | 映そう !let's project |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 映せ !project ! |
Giải thích AI
映します có nghĩa là "chiếu", "trình chiếu", "phản ánh", "ghi lại" hoặc "truyền tải" một hình ảnh, ánh sáng, hoặc thông tin lên một bề mặt, hoặc vào một đối tượng khác. Nghĩa của từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh hoặc một sự biểu hiện.
⚫︎ 映画を映します Dịch: Chiếu phim. ⚫︎ 鏡に顔を映します Dịch: Soi mặt vào gương. ⚫︎ テレビがニュースを映します Dịch: Tivi chiếu tin tức.
Bạn sử dụng 映します khi bạn muốn diễn tả hành động chiếu một hình ảnh, một bộ phim, một thông điệp hoặc bất cứ điều gì lên một bề mặt (như màn hình, giấy, tường, v.v.), hoặc vào trong một đối tượng (như một tấm gương). Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự phản ánh, sự biểu hiện hoặc sự ghi lại.
Từ này thường được viết bằng kanji 映 và hiragana します, tạo thành 映します. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là します.
⚫︎ 写します (utsushimasu): Sao chép, chụp ảnh, ghi lại. ⚫︎ 見せます (misemasu): Cho xem, trình bày. ⚫︎ 投影します (touei shimasu): Chiếu (trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc che giấu, che phủ có thể được xem xét: ⚫︎ 隠します (kakushimasu): Giấu, che giấu.
このプロジェクターは壁に画像を映します。 ・Bản dịch: Máy chiếu này chiếu hình ảnh lên tường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 映します để diễn tả hành động chiếu hình ảnh bằng máy chiếu.
彼女の笑顔は幸福を映しています。 ・Bản dịch: Nụ cười của cô ấy phản ánh niềm hạnh phúc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 映し (thể -masu của 映します) để diễn tả sự phản ánh niềm hạnh phúc qua nụ cười.
Kanji 映 bắt nguồn từ hình ảnh của ánh sáng và sự phản chiếu. Từ này mô tả việc ánh sáng tác động lên một bề mặt để tạo ra hình ảnh, hoặc sự phản chiếu của một vật thể.