Nihongo

移します(うつします、utsushimasu)
- chuyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UTSU

移

うつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

移します (うつします, phiên âm: utsushimasu) có nghĩa là "chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chuyển
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:utsushimasu

Hiragana:うつします

Thể lịch sự
(ます形)
うつします移します。transfer.
Thể từ điển
(辞書形)
移すtransfer
Thể liên dụng
(て形)
移して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
移さないnot transfer

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
移したtransferred
Thể kết thúc
(終止形)
移す。transfer.
Thể điều kiện
(仮定形)
移せばif transfer
Thể ý chí
(意志形)
移そう !let's transfer
Thể mệnh lệnh
(命令形)
移せ !transfer !
Giải thích AI
Ý nghĩa

移します là động từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc "chuyển", "dời", "dọn", hoặc "lây lan" một thứ gì đó từ một vị trí, một người, hoặc một trạng thái này sang một vị trí, người, hoặc trạng thái khác. Nghĩa chính bao gồm: ⚫︎ Chuyển một vật gì đó (vật lý). ⚫︎ Chuyển đổi một cái gì đó. ⚫︎ Lây lan, truyền nhiễm (bệnh tật, cảm xúc, v.v.). Từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chuyển đồ đạc đến việc chuyển giao trách nhiệm hoặc thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 荷物を隣の部屋に移します Translation: Tôi chuyển hành lý sang phòng bên cạnh. ⚫︎ 風邪が友達に移りました。 Translation: Bệnh cảm đã lây sang bạn tôi. ⚫︎ 会社を移したいです。 Translation: Tôi muốn chuyển công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 移します trong nhiều trường hợp: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn đạt hành động di chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chuyển giao trách nhiệm, thông tin hoặc quyền lực. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả sự lây lan của bệnh tật, cảm xúc, hoặc xu hướng. ⚫︎ Khi muốn thể hiện việc chuyển đổi trạng thái hoặc thay đổi.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 移, đi kèm với hiragana します để tạo thành dạng lịch sự. ⚫︎ Cách viết: 移します ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うつします ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là します trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 移しますtùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Chuyển đồ: 運ぶ (hakobu) (mang, vận chuyển), 動かす (ugokasu) (di chuyển). ⚫︎ Lây lan: 感染する (kansen suru) (lây nhiễm), 広がる (hirogaru) (lan rộng). ⚫︎ Chuyển giao: 渡す (watasu) (giao, chuyển).

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 移します tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Giữ nguyên: 残す (nokosu) (để lại, giữ lại). ⚫︎ Ngăn chặn lây lan: 防ぐ (fusegu) (ngăn chặn). ⚫︎ Thu hẹp: 減らす (herasu) (giảm).

Ví dụ câu 1

重い箱を別の場所に移します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chuyển cái hộp nặng đến một địa điểm khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 移します để diễn tả hành động di chuyển một vật (hộp) từ một vị trí đến một vị trí khác.

Ví dụ câu 2

責任を彼に移します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chuyển giao trách nhiệm cho anh ấy. ・Giải thích: Trong câu này, 移します được dùng để diễn tả việc chuyển giao trách nhiệm cho người khác.

Nguồn gốc

Kanji 移 có nghĩa là "chuyển", "di dời". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi để diễn tả các hành động liên quan đến sự thay đổi vị trí, trạng thái hoặc sự lan truyền.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud