Nihongo

写します(うつします、utsushimasu)
- chụp lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UTSU

写

うつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

写します (うつします, phiên âm: utsushimasu) có nghĩa là "chụp lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chụp lại
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:utsushimasu

Hiragana:うつします

Thể lịch sự
(ます形)
うつします写します。copy.
Thể từ điển
(辞書形)
写すcopy
Thể liên dụng
(て形)
写して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
写さないnot copy

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
写したcopied
Thể kết thúc
(終止形)
写す。copy.
Thể điều kiện
(仮定形)
写せばif copy
Thể ý chí
(意志形)
写そう !let's copy
Thể mệnh lệnh
(命令形)
写せ !copy !
Giải thích AI
Ý nghĩa

写します写します có nghĩa là "chép", "chụp", "in" hoặc "chiếu" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường liên quan đến việc sao chép hoặc ghi lại một cái gì đó, có thể là hình ảnh, văn bản hoặc thông tin khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎写真を写します。 Dịch: Tôi chụp ảnh. ⚫︎レポートをコピーして写します。 Dịch: Tôi sao chép bản báo cáo. ⚫︎プロジェクターで映像を写します。 Dịch: Tôi chiếu hình ảnh bằng máy chiếu.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 写します写します khi bạn muốn mô tả hành động chụp ảnh, sao chép tài liệu, hoặc chiếu hình ảnh. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: trong nhiếp ảnh, văn phòng, hoặc khi sử dụng máy chiếu. ⚫︎ Khi nói về việc chụp ảnh, bạn có thể nói 写真を写します (Tôi chụp ảnh). ⚫︎ Khi nói về việc sao chép, bạn có thể nói レポートをコピーして写します (Tôi sao chép bản báo cáo).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 写, và hiragana là します. ⚫︎ Cách đọc là うつします. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ コピーします (kopī shimasu): Sao chép ⚫︎ 撮影します (satsuei shimasu): Chụp ảnh ⚫︎ 記録します (kiroku shimasu): Ghi lại, lưu trữ ⚫︎ 映します (utsushimasu): Chiếu (hình ảnh) - 同音異義語 (dōonigigo: từ đồng âm khác nghĩa)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 写します khá đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ thể hiện hành động ngược lại có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 消します (keshimasu): Xóa (hình ảnh, văn bản) ⚫︎ 破壊します (hakai shimasu): Phá hủy

Ví dụ câu 1

カメラで風景を写します。 ・Bản dịch: Tôi chụp phong cảnh bằng máy ảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 写します để diễn tả hành động chụp ảnh một phong cảnh bằng máy ảnh.

Ví dụ câu 2

この書類をコピーして写しますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn sao chép và in tài liệu này không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 写します để hỏi về việc sao chép và in tài liệu.

Nguồn gốc

Chữ kanji 写 có nghĩa là "sao chép", "chép lại" hoặc "ghi lại". Nó có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản. Trong trường hợp của 写します, chữ này được kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành động từ 写す (utsusu), có nghĩa là "sao chép", "chụp", "in" hoặc "chiếu". Sau đó, khi được chia ở thể ます (masu), nó trở thành 写します写します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud