医学(いがく、igaku)
- y học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IGAKU
医学
いがく
医学 (いがく, phiên âm: igaku) có nghĩa là "y học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | y học |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
医学 có nghĩa là "y học" hoặc "khoa học y tế". Nó bao gồm việc nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật, cũng như cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. 医学 là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều chuyên khoa khác nhau như nội khoa, ngoại khoa, nhi khoa, v.v.
⚫︎ 彼は医学部で勉強しています。 Dịch: Anh ấy đang học ở trường y. ⚫︎ 医学の進歩は、人々の寿命を延ばしました。 Dịch: Sự tiến bộ của y học đã kéo dài tuổi thọ của con người. ⚫︎ 医学研究は、新しい治療法を見つけるために重要です。 Dịch: Nghiên cứu y học rất quan trọng để tìm ra những phương pháp điều trị mới.
Bạn có thể sử dụng 医学 khi nói về: ⚫︎ Ngành y nói chung. ⚫︎ Các trường đại học hoặc khoa đào tạo về y. ⚫︎ Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực y tế. ⚫︎ Các chuyên khoa hoặc lĩnh vực nhỏ hơn trong y học.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 医学. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: いがく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 医療 (いりょう) - Y tế, chăm sóc sức khỏe (thường đề cập đến dịch vụ và cơ sở vật chất). ⚫︎ 医療科学 (いりょうかがく) - Khoa học y tế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 医学 là một lĩnh vực bao gồm nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, nếu muốn so sánh, bạn có thể xem xét các lĩnh vực khác không liên quan đến y tế, như kỹ thuật, nghệ thuật, v.v.
彼女は医学の専門家です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một chuyên gia về y học. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực y học.
医学部に入学するのは難しい。 ・Bản dịch: Vào trường y rất khó. ・Giải thích: Câu này nói về sự cạnh tranh để vào học tại một trường y.
Từ 医学 được tạo thành từ hai chữ Hán: 医 (イ) (y) có nghĩa là "chữa bệnh" và 学 (ガク) (học) có nghĩa là "học tập, nghiên cứu". Vì vậy, 医学 có nghĩa là "nghiên cứu về chữa bệnh", tức là y học.