Nihongo

皮膚科(ひふか、hifuka)
- da liễu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIFUKA

皮膚科

ひふか

皮膚科 (ひふか, phiên âm: hifuka) có nghĩa là "da liễu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:da liễu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

皮膚科 có nghĩa là "khoa da liễu" trong tiếng Việt, là một chuyên khoa trong y học chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến da, tóc, móng và niêm mạc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 皮膚科に行きます。 ・Dịch: Tôi đi khám da liễu. ⚫︎ 肌のことで、皮膚科の先生に相談しました。 ・Dịch: Tôi đã tư vấn với bác sĩ da liễu về vấn đề da của mình. ⚫︎ 日焼けで皮膚科を受診しました。 ・Dịch: Tôi đã đi khám da liễu vì bị cháy nắng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 皮膚科 khi bạn muốn nói về khoa da liễu hoặc khi bạn cần chỉ định một địa điểm hoặc một bác sĩ chuyên về da liễu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe da.

Cách viết

⚫︎ Cách viết chính thức: 皮膚科 (Kanji) ⚫︎ Cách đọc (furigana): ひふか ⚫︎ Không có cách viết nào khác thay thế. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về bác sĩ da liễu như 皮膚科医 (bác sĩ da liễu).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chuyên khoa. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các chuyên khoa khác trong y học, ví dụ như 内科 (nội khoa) hoặc 外科 (ngoại khoa).

Ví dụ câu 1

最近、顔に湿疹が出て、皮膚科に行きました。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi bị phát ban trên mặt và đã đi khám da liễu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc đi khám bác sĩ 皮膚科 vì một vấn đề về da.

Ví dụ câu 2

この薬は皮膚科で処方されました。 ・Bản dịch: Thuốc này được kê toa bởi bác sĩ da liễu. ・Giải thích: Câu này cho thấy thuốc được kê bởi bác sĩ 皮膚科.

Nguồn gốc

皮膚 (hifū) có nghĩa là "da" và 科 (ka) có nghĩa là "khoa" hoặc "chuyên khoa" trong y học. Vì vậy, [皮膚科] kết hợp có nghĩa là "khoa da liễu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud