耳鼻科(じびか、jibika)
- tai mũi họng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIBIKA
耳鼻科
じびか
耳鼻科 (じびか, phiên âm: jibika) có nghĩa là "tai mũi họng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tai mũi họng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
耳鼻科 (じびか - jibika) là từ trong tiếng Nhật dùng để chỉ khoa tai mũi họng trong bệnh viện hoặc phòng khám. Nó là từ ghép của hai bộ phận cơ thể: tai (耳 - mimi), mũi (鼻 - hana), và họng (科 - ka, nghĩa là khoa hoặc bộ môn). 耳鼻科 chuyên điều trị các bệnh liên quan đến tai, mũi và họng.
⚫︎ 風邪で鼻が詰まって、耳鼻科に行きました。 Dịch: Vì bị cảm và nghẹt mũi, tôi đã đến khoa tai mũi họng. ⚫︎ 子供が中耳炎になったので、耳鼻科に連れて行きました。 Dịch: Vì con tôi bị viêm tai giữa, tôi đã đưa con đến khoa tai mũi họng.
Bạn sử dụng từ này khi bạn muốn nói về khoa tai mũi họng trong bệnh viện, hoặc khi bạn muốn nói về việc đi khám bệnh liên quan đến tai, mũi, hoặc họng. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống cần thiết liên quan đến sức khỏe.
Từ 耳鼻科 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ 耳 (mimi) - tai ⚫︎ 鼻 (hana) - mũi ⚫︎ 科 (ka) - khoa Cách viết không có biến thể. Nó luôn được viết bằng chữ Hán như trên.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, chúng ta có thể gọi là "Khoa Tai Mũi Họng".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chuyên khoa. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các chuyên khoa khác như: ⚫︎ 内科 (naika) - Khoa nội ⚫︎ 外科 (geka) - Khoa ngoại
喉が痛いので、耳鼻科の予約を取りました。 ⚫︎ Bản dịch: Vì tôi bị đau họng, tôi đã đặt lịch hẹn với khoa tai mũi họng. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang có vấn đề về họng và cần đi khám tại khoa tai mũi họng.
先生、耳鼻科の診察時間は何時からですか? ⚫︎ Bản dịch: Bác sĩ ơi, giờ khám bệnh của khoa tai mũi họng là từ mấy giờ ạ? ⚫︎ Giải thích: Câu này là một câu hỏi về giờ làm việc của khoa tai mũi họng.
Từ 耳鼻科 là một từ ghép bắt nguồn từ việc kết hợp các chữ Hán chỉ các bộ phận cơ thể và chuyên khoa. Việc sử dụng các chữ Hán này để tạo ra từ chuyên ngành là một đặc điểm phổ biến trong tiếng Nhật.