Nihongo

便秘(べんぴ、benpi)
- táo bón

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BENPI

便秘

べんぴ

便秘 (べんぴ, phiên âm: benpi) có nghĩa là "táo bón" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:táo bón
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

便秘 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "táo bón". Nó chỉ tình trạng khó khăn trong việc đi tiêu, hoặc ít đi tiêu hơn bình thường, thường đi kèm với phân cứng và khó thải ra. Tình trạng này có thể gây khó chịu và đau đớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎最近、便秘気味なんです。 Dịch: Gần đây tôi có vẻ hơi bị táo bón. ⚫︎便秘で苦しんでいます。 Dịch: Tôi đang khổ sở vì bị táo bón. ⚫︎食物繊維をたくさん摂って、便秘を解消しましょう。 Dịch: Hãy ăn nhiều chất xơ để giải quyết tình trạng táo bón.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 便秘 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc bản thân hoặc người khác bị táo bón. ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về các nguyên nhân, triệu chứng hoặc cách điều trị táo bón. ⚫︎Khi bạn muốn bày tỏ sự khó chịu do táo bón gây ra.

Cách viết

⚫︎Từ 便秘 thường được viết bằng kanji: 便秘. ⚫︎Cách đọc (furigana) là べんぴ. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎排便困難(はいべんこんなん) - Khó khăn trong việc đi tiêu. ⚫︎便通が悪い(べんつうがわるい) - Việc đi tiêu không tốt.

Từ trái nghĩa

⚫︎下痢(げり) - Tiêu chảy.

Ví dụ câu 1

私は慢性的な便秘で悩んでいます。 ・Bản dịch: Tôi đang gặp rắc rối với chứng táo bón mãn tính. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng táo bón kéo dài của người nói.

Ví dụ câu 2

便秘の時は、水分をたくさん摂るようにしています。 ・Bản dịch: Khi bị táo bón, tôi cố gắng uống nhiều nước. ・Giải thích: Câu này nói về một biện pháp để cải thiện tình trạng táo bón.

Nguồn gốc

Từ 便秘 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎便 (ben): phân, tiện. ⚫︎秘 (pi): bí, kín, giữ lại. Ghép lại, nó mô tả tình trạng phân bị "giữ kín" hoặc "khó ra", nghĩa là táo bón.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud