エネルギー(エネルギー、enerugiー)
- năng lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
NE
ネ
ネ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
エネルギー (エネルギー, phiên âm: enerugiー) có nghĩa là "năng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | năng lượng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |