エネルギー(エネルギー、enerugiー)
- năng lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
NE
ネ
ネ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
エネルギー (エネルギー, phiên âm: enerugiー) có nghĩa là "năng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | năng lượng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エネルギー, hay còn được phát âm là enērūjī, là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "năng lượng" trong tiếng Việt. Nó chỉ khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi. Nó có thể là năng lượng vật lý, năng lượng tinh thần, hoặc năng lượng nói chung. Nó có thể đề cập đến nhiều loại năng lượng khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Năng lượng điện. ⚫︎ Năng lượng mặt trời. ⚫︎ Năng lượng cơ học. ⚫︎ Năng lượng tinh thần, sức sống. ⚫︎ Năng lượng trong thực phẩm.
⚫︎今日は疲れたから、エネルギーをチャージしたい。 ⚫︎Dịch: Hôm nay tôi mệt mỏi, tôi muốn nạp thêm năng lượng. ⚫︎新しいプロジェクトには、たくさんのエネルギーが必要だ。 ⚫︎Dịch: Dự án mới này cần rất nhiều năng lượng.
⚫︎ エネルギー thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các chủ đề khoa học và kinh doanh. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để nói về sự mệt mỏi của bản thân, động lực, hoặc các nguồn năng lượng. ⚫︎ Ngoài ra, nó còn được sử dụng để mô tả các nguồn năng lượng tự nhiên.
⚫︎ エネルギー được viết bằng katakana: エネルエネルギーギー. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 活力 (katsuryoku): Sức sống, sinh lực. ⚫︎ 力 (chikara): Sức mạnh, năng lực. ⚫︎ パワー (pawā): Sức mạnh (từ mượn tiếng Anh - power).
⚫︎ 無力 (muryoku): Vô lực, bất lực. ⚫︎ 疲労 (hirō): Mệt mỏi.
この食べ物は、エネルギーがたくさんありますね。 ・Bản dịch: Món ăn này có rất nhiều năng lượng nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng エネルギー để nói về lượng năng lượng có trong thực phẩm.
彼はいつも元気で、エネルギーにあふれている。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn tràn đầy năng lượng và vui vẻ. ・Giải thích: Sử dụng エネルギー để mô tả người tràn đầy sức sống.
エネルギー là một từ mượn từ tiếng Anh "energy".