Nihongo

分裂(ぶんれつ、bunretsu)
- phân liệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNRETSU

分裂

ぶんれつ

分裂 (ぶんれつ, phiên âm: bunretsu) có nghĩa là "phân liệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:phân liệt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

分裂 có nghĩa là sự phân chia, phân tách, hoặc chia rẽ, thường dùng để chỉ việc một vật, một nhóm, hoặc một khái niệm bị tách thành các phần nhỏ hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến chính trị. Nó có thể được dùng cho 分裂 trong vật lý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 細胞分裂 Translation: Sự phân bào (phân chia tế bào) ⚫︎ 政党が分裂する Translation: Đảng chính trị chia rẽ. ⚫︎ 国内が分裂状態になる Translation: Đất nước rơi vào tình trạng chia rẽ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 分裂 khi muốn diễn tả hành động hoặc trạng thái phân chia, tách rời của một vật thể, nhóm người, hoặc một khái niệm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh về sự chia cắt. Bạn có thể sử dụng nó trong văn viết, trong các bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 分裂, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là ぶんれつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là れつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 分解 (bunkai): Phân giải, phân tích (thường dùng cho các cấu trúc phức tạp) ⚫︎ 分割 (bunkatsu): Chia cắt, chia nhỏ (thường dùng trong toán học, tài chính) ⚫︎ 区分 (kubun): Phân loại, phân chia (phân loại các đối tượng) ⚫︎ 離反 (rihan): Ly tán, chia rẽ (thường dùng trong quan hệ giữa người với người hoặc giữa các tổ chức)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 統合 (tōgō): Tích hợp, hợp nhất. ⚫︎ 結合 (ketsugō): Kết hợp, liên kết. ⚫︎ 合併 (gappei): Sáp nhập. ⚫︎ 団結 (danketsu): Đoàn kết.

Ví dụ câu 1

ある細菌が二つに分裂した。 ・Bản dịch: Một loại vi khuẩn đã phân chia thành hai. ・Giải thích: Câu này mô tả sự phân chia của một vi khuẩn thành hai phần, thể hiện quá trình 分裂 trong sinh học.

Ví dụ câu 2

その組織は意見の対立が原因で分裂した。 ・Bản dịch: Tổ chức đó đã tan rã vì sự bất đồng ý kiến. ・Giải thích: Câu này sử dụng 分裂 để diễn tả sự chia rẽ của một tổ chức do mâu thuẫn nội bộ.

Nguồn gốc

分裂 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "分" (bun) có nghĩa là chia, tách, còn "裂" (retsu) có nghĩa là rách, vỡ. Kết hợp lại, hai chữ này biểu thị ý nghĩa của việc chia tách, phân chia.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud