分割(ぶんかつ、bunkatsu)
- phân chia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNKATSU
分割
ぶんかつ
分割 (ぶんかつ, phiên âm: bunkatsu) có nghĩa là "phân chia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phân chia |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
分割 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phân chia", "chia ra", hoặc "chia nhỏ". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tách một thứ gì đó thành nhiều phần. 分割 có thể áp dụng cho các vật thể, không gian, thời gian, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ケーキを半分に分割する。 ・Dịch: Chia chiếc bánh thành hai phần. ⚫︎ファイルを複数の部分に分割する。 ・Dịch: Chia tệp thành nhiều phần. ⚫︎プロジェクトを段階に分割する。 ・Dịch: Chia dự án thành các giai đoạn.
Bạn có thể sử dụng 分割 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc chia nhỏ một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc thậm chí trong cuộc sống hàng ngày. Quan trọng là bạn hiểu rõ đối tượng đang được 分割 và mục đích của việc 分割 đó.
Từ 分割 được viết bằng: ・Kanji: 分割 ・Hiragana: ぶんかつ ・Katakana: Không sử dụng katakana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 割.
⚫︎分ける (わけ) - chia, phân chia. ⚫︎区分する (くぶんする) - phân loại, chia theo loại. ⚫︎分離する (ぶんりする) - tách rời, phân tách.
⚫︎統合する (とうごうする) - tích hợp, hợp nhất. ⚫︎合体する (がったいする) - hợp nhất, kết hợp. ⚫︎まとめる (まとめる) - tập hợp, gom lại.
このレポートを三つのセクションに分割してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng chia báo cáo này thành ba phần. ・Giải thích: Câu này yêu cầu chia nhỏ một bản báo cáo thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý.
地図をいくつかの地域に分割して、それぞれの担当者を割り振る。 ・Bản dịch: Chia bản đồ thành nhiều khu vực và phân công người phụ trách cho từng khu vực. ・Giải thích: Ví dụ này mô tả việc sử dụng 分割 để phân chia một đối tượng (bản đồ) thành các phần nhỏ hơn cho mục đích quản lý.
Từ 分割 là một từ ghép, trong đó 分 (ぶん) có nghĩa là "phân chia, chia nhỏ" và 割 (かつ) có nghĩa là "chia, cắt". Sự kết hợp của hai từ này tạo thành ý nghĩa "phân chia", "chia ra".