決裂(けつれつ、ketsureつ)
- đổ vỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETSURETSU
決裂
けつれつ
決裂 (けつれつ, phiên âm: ketsureつ) có nghĩa là "đổ vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đổ vỡ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETSURETSU
決裂
けつれつ
決裂 (けつれつ, phiên âm: ketsureつ) có nghĩa là "đổ vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đổ vỡ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |