Nihongo

決裂(けつれつ、ketsureつ)
- đổ vỡ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KETSURETSU

決裂

けつれつ

決裂 (けつれつ, phiên âm: ketsureつ) có nghĩa là "đổ vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đổ vỡ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

決裂 có nghĩa là sự tan vỡ, đổ vỡ, hoặc thất bại trong một mối quan hệ, thỏa thuận, hay đàm phán. Nó diễn tả việc một cái gì đó, thường là một quá trình hay một mối quan hệ, đột ngột chấm dứt do sự bất đồng, mâu thuẫn, hoặc không thể đạt được sự đồng thuận. Nó thể hiện sự kết thúc không mong muốn và thường là có những hậu quả tiêu cực. ⚫︎ Nó thường dùng để chỉ sự kết thúc đột ngột và thường là không thể sửa chữa được của một mối quan hệ, một thỏa thuận, hoặc một quá trình nào đó. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự thất bại hoặc đổ vỡ, thay vì chỉ đơn giản là kết thúc. ⚫︎ Nó thường ngụ ý có những mâu thuẫn, bất đồng, hoặc không đạt được sự đồng thuận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 交渉が 決裂 した。 ・Dịch: Cuộc đàm phán đã đổ vỡ. ⚫︎ 両国の外交関係が 決裂 した。 ・Dịch: Quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã đổ vỡ. ⚫︎ そのカップルの関係は 決裂 に終わった。 ・Dịch: Mối quan hệ của cặp đôi đó đã kết thúc trong tan vỡ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 決裂 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi một cuộc đàm phán hoặc cuộc họp không đi đến kết quả mong muốn. ⚫︎ Khi quan hệ giữa hai người, hai tổ chức, hoặc hai quốc gia chấm dứt một cách đột ngột do bất đồng. ⚫︎ Khi một dự án hoặc một kế hoạch không thành công và bị hủy bỏ. ⚫︎ Luôn dùng ở dạng bị động hoặc biểu thị một trạng thái đã hoàn tất. Bạn có thể nói: 決裂 する (ketsuretsu suru) - đổ vỡ, tan vỡ (dạng động từ) or 決裂 した (ketsuretsu shita) - đã đổ vỡ, đã tan vỡ (dạng quá khứ).

Cách viết

決裂 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 決裂 ⚫︎ Hiragana: けつれつ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji và hiragana của từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là けつれつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 破綻 (hatan): phá sản, đổ vỡ (thường dùng trong tài chính hoặc quan hệ) ⚫︎ 失敗 (shippai): thất bại ⚫︎ 崩壊 (hōkai): sụp đổ, tan rã ⚫︎ 決裂 (ketsuretsu): 決裂 - đồng nghĩa với chính nó.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 成功 (seikō): thành công ⚫︎ 成立 (seiritsu): thành lập, được thành lập (thường dùng trong thỏa thuận) ⚫︎ 合意 (gōi): đồng ý, thỏa thuận

Ví dụ câu 1

両社の交渉は、最終的に 決裂 に終わった。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán giữa hai công ty cuối cùng đã kết thúc trong đổ vỡ. ・Giải thích: Câu này cho thấy cuộc đàm phán không thành công, không đạt được thỏa thuận, và đã kết thúc trong thất bại.

Ví dụ câu 2

その計画は資金不足により 決裂 した。 ・Bản dịch: Kế hoạch đó đã đổ vỡ vì thiếu vốn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của kế hoạch là do thiếu hụt tài chính.

Nguồn gốc

決裂 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), được tạo thành từ hai chữ: ⚫︎ 決 (ketsu): quyết định, quyết định, xác định ⚫︎ 裂 (retsu): rách, vỡ, tách ra Sự kết hợp này mang ý nghĩa quyết định một sự tách rời, sự tan vỡ, hoặc sự chấm dứt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud