破局(はきょく、hakyoku)
- tan vỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKYOKU
破局
はきょく
破局 (はきょく, phiên âm: hakyoku) có nghĩa là "tan vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tan vỡ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKYOKU
破局
はきょく
破局 (はきょく, phiên âm: hakyoku) có nghĩa là "tan vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tan vỡ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |