Nihongo

破局(はきょく、hakyoku)
- tan vỡ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKYOKU

破局

はきょく

破局 (はきょく, phiên âm: hakyoku) có nghĩa là "tan vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tan vỡ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

破局 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là sự tan vỡ, đổ vỡ, hoặc tình huống xấu đi nghiêm trọng, thường là trong các mối quan hệ, sự kiện, hoặc các kế hoạch. Nó diễn tả một kết cục không mong muốn, thường là kết thúc một cách đột ngột và tiêu cực. Nó hàm ý sự sụp đổ hoặc kết thúc một cách thảm khốc. Nó có thể ám chỉ sự 破局 trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tình yêu đến kinh doanh, thậm chí là các sự kiện lịch sử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎二人の関係はついに破局を迎えた。 Dịch: Mối quan hệ của hai người cuối cùng đã đi đến tan vỡ. ⚫︎経済破局を避けるために、政府は対策を講じた。 Dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để tránh một cuộc khủng hoảng kinh tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 破局 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi muốn diễn tả sự kết thúc tồi tệ của một mối quan hệ (ví dụ: chia tay). ⚫︎Khi mô tả sự sụp đổ hoặc thất bại của một dự án, kế hoạch hoặc hệ thống. ⚫︎Khi nói về một cuộc khủng hoảng hoặc thảm họa. ⚫︎Trong các văn bản, tin tức, hoặc các cuộc trò chuyện trang trọng hơn.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng kanji: 破局 ⚫︎Cách đọc (hiragana): はきょく ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎崩壊(ほうかい):Sự sụp đổ, tan rã. ⚫︎決裂(けつれつ):Sự đổ vỡ, tan vỡ (trong các mối quan hệ). ⚫︎破綻(はたん):Sự phá sản, đổ vỡ. ⚫︎終焉(しゅうえん):Sự kết thúc, diệt vong.

Từ trái nghĩa

⚫︎成功(せいこう):Sự thành công. ⚫︎発展(はってん):Sự phát triển. ⚫︎安定(あんてい):Sự ổn định.

Ví dụ câu 1

長年続いた交渉は破局に終わった。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm đã kết thúc trong sự đổ vỡ. ・Giải thích: Câu này cho thấy các cuộc đàm phán đã không thành công và đi đến kết thúc tồi tệ.

Ví dụ câu 2

その事件は、社会に大きな破局をもたらした。 ・Bản dịch: Vụ việc đó đã mang đến sự đổ vỡ lớn cho xã hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 破局 để mô tả tác động tiêu cực của một sự kiện đối với xã hội.

Nguồn gốc

破局 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎破 (ha): Phá vỡ, làm tan vỡ. ⚫︎局 (kyoku): Cục diện, tình hình, hoàn cảnh, hoặc (từ điển) một kết thúc, một kết quả. Do đó, nghĩa đen của 破局 có thể hiểu là "sự phá vỡ cục diện" hoặc "kết thúc tiêu cực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud