Nihongo

婚約(こんやく、konyaku)
- đính hôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONYAKU

婚約

こんやく

婚約 (こんやく, phiên âm: konyaku) có nghĩa là "đính hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đính hôn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

婚約 có nghĩa là đính hôn, hứa hôn, tức là một thỏa thuận chính thức giữa hai người về việc kết hôn trong tương lai. Nó thể hiện sự cam kết nghiêm túc và dự định xây dựng một gia đình. ⚫︎ Đây là một giai đoạn quan trọng trước khi kết hôn, thường đi kèm với việc trao nhẫn đính hôn. ⚫︎ Trong thời gian 婚約, hai người thường dành thời gian để hiểu nhau hơn, chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân và tổ chức các sự kiện liên quan đến việc 婚約.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼らは来年結婚する前に、一年間婚約しました。 Dịch: Họ đã đính hôn một năm trước khi kết hôn vào năm tới. ⚫︎ 彼女は彼からのプロポーズを受け、婚約しました。 Dịch: Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy và đính hôn. ⚫︎ 婚約指輪は彼女の手に輝いていました。 Dịch: Chiếc nhẫn đính hôn lấp lánh trên tay cô ấy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 婚約 để nói về việc đính hôn của bạn hoặc của người khác. Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Ví dụ: Bạn có thể nói với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp về việc 婚約 của mình. ⚫︎ Trong một cuộc phỏng vấn, bạn cũng có thể đề cập đến việc 婚約 của mình.

Cách viết

Từ 婚約 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 婚約 ⚫︎ Hiragana: こんやく ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 役 (やく).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 婚約(こんやく) - 婚約 (trường hợp này là đồng nghĩa trực tiếp) ⚫︎ 婚約する (こんやくする) - đính hôn, hứa hôn (dạng động từ) ⚫︎ エンゲージメント - engagement (từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là đính hôn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 破談(はだん) - hủy hôn, hủy bỏ hôn ước ⚫︎ 別れる (わかれる) - chia tay, chia lìa (nếu hủy hôn do chia tay)

Ví dụ câu 1

彼女は最近、婚約しました。 ・Bản dịch: Gần đây cô ấy đã đính hôn. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc đính hôn của một người phụ nữ.

Ví dụ câu 2

婚約者の家族に会うのが楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong được gặp gia đình của người yêu. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự háo hức, mong đợi về việc gặp gỡ gia đình của người sắp kết hôn.

Nguồn gốc

Từ 婚約 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 婚 (kon), có nghĩa là "kết hôn", và 約 (yaku), có nghĩa là "hẹn ước" hoặc "thỏa thuận". Do đó, 婚約 mang ý nghĩa của một thỏa thuận về việc kết hôn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud