婚約(こんやく、konyaku)
- đính hôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONYAKU
婚約
こんやく
婚約 (こんやく, phiên âm: konyaku) có nghĩa là "đính hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đính hôn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONYAKU
婚約
こんやく
婚約 (こんやく, phiên âm: konyaku) có nghĩa là "đính hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đính hôn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |