紛い物(まがいもの、magaimono)
- hàng giả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAGA
紛
まが
I
い
い
MONO
物
もの
紛い物 (まがいもの, phiên âm: magaimono) có nghĩa là "hàng giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hàng giả |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紛い物 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là đồ giả, hàng nhái, hoặc vật bắt chước. Nó chỉ những sản phẩm hoặc vật thể trông giống một thứ gì đó thật, nhưng thực chất là giả mạo hoặc không phải là bản gốc. Nó cũng có thể ám chỉ những người giả vờ hoặc hành động không chân thật.
⚫︎その店で売っている商品は、本物ではなく、紛い物が多い。 ・Bản dịch: Hàng hóa được bán trong cửa hàng đó không phải là hàng thật, mà chủ yếu là hàng giả. ⚫︎あの画家は、有名な画家の作品の紛い物を描いていた。 ・Bản dịch: Họa sĩ đó đã vẽ những bức tranh nhái lại các tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng. ⚫︎彼女は、上司に気に入られるために、紛い物の笑顔を見せた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nở một nụ cười giả tạo để được lòng sếp.
Bạn có thể sử dụng 紛い物 khi muốn chỉ ra rằng một vật gì đó không phải là thật, không phải là bản gốc, hoặc có chất lượng kém hơn so với hàng thật. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả sản phẩm cho đến việc mô tả hành vi của con người. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lừa dối hoặc giả tạo.
紛い物 thường được viết bằng kanji và hiragana: 紛い物. Từ này bao gồm kanji 紛 (ma) và hiragana いもの (i mono). Không có cách viết khác phổ biến cho từ này.
⚫︎ 偽物(にせもの - nisemono): Đồ giả, hàng nhái ⚫︎ 模造品(もぞうひん - mozouhin): Hàng nhái, hàng giả ⚫︎ レプリカ (reprika): Bản sao (từ tiếng Anh replica) ⚫︎ フェイク (feiku): Giả, hàng giả (từ tiếng Anh fake)
⚫︎ 本物(ほんもの - honmono): Hàng thật, chính hãng ⚫︎ 正規品(せいほん - seihon): Hàng chính hãng
この時計は紛い物で、すぐに壊れてしまった。 ・Bản dịch: Chiếc đồng hồ này là hàng giả và đã nhanh chóng bị hỏng. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng việc sử dụng 紛い物 để chỉ ra một sản phẩm kém chất lượng và không phải là hàng thật.
あの政治家は国民を欺くために、紛い物の政策を提案した。 ・Bản dịch: Chính trị gia đó đã đề xuất những chính sách giả tạo để lừa gạt người dân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 紛い物 để chỉ ra sự giả dối trong các chính sách của một chính trị gia, nhấn mạnh sự không chân thật trong hành động.
Từ 紛い物 bắt nguồn từ việc kết hợp kanji 紛 (ma), có nghĩa là "trộn lẫn", "lẫn lộn" hoặc "gây rối", với từ いもの (imono), có nghĩa là "vật" hoặc "thứ". Nó ngụ ý rằng vật thể này không phải là hàng thật, mà là thứ đã bị "trộn lẫn" hoặc "lẫn lộn" với hàng thật.