霊感(れいかん、reikan)
- linh cảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIKAN
霊感
れいかん
霊感 (れいかん, phiên âm: reikan) có nghĩa là "linh cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | linh cảm |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
霊感霊感 (reikan) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trực giác", "linh cảm", hoặc "khả năng cảm nhận những điều siêu nhiên". Nó ám chỉ khả năng nhận thức hoặc cảm nhận một cách đặc biệt những điều vượt ra ngoài phạm vi giác quan thông thường, thường liên quan đến thế giới tâm linh hoặc các hiện tượng siêu nhiên. Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức trước, cảm nhận sự hiện diện của linh hồn, hoặc có những trải nghiệm tâm linh sâu sắc.
⚫︎彼女は霊感が強いので、未来を予知できると言われています。 Dịch: Người ta nói rằng cô ấy có trực giác mạnh mẽ, có thể dự đoán tương lai. ⚫︎あの作家は霊感に基づいて物語を書いている。 Dịch: Nhà văn đó viết truyện dựa trên trực giác của mình. ⚫︎霊感のある人は、普通の人には見えないものが見える。 Dịch: Những người có linh cảm có thể nhìn thấy những điều mà người bình thường không thể thấy.
Bạn có thể sử dụng 霊感霊感 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả khả năng cảm nhận đặc biệt của một người. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm linh, nghệ thuật, văn học, hoặc khi thảo luận về những người có khả năng đặc biệt. * Bạn có thể dùng để mô tả một người có trực giác mạnh mẽ, có khả năng dự đoán tương lai hoặc cảm nhận những điều không bình thường. * Dùng để nói về cảm hứng sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, khi một người có những ý tưởng độc đáo dựa trên trực giác. * Trong các câu chuyện hoặc văn hóa dân gian, nó được dùng để miêu tả những người có khả năng nhìn thấy ma quỷ hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh.
Từ 霊感霊感 thường được viết bằng kanji (漢字) là 霊感霊感. Nó có thể được viết bằng hiragana (ひらがな) là れいかんれいかん. Cách viết không thay đổi.
* 直感 (chokkan): Trực giác, sự cảm nhận tức thì. * インスピレーション (insupireeshon): Cảm hứng. * 予感 (yokan): Linh cảm, dự cảm. * 第六感 (da i rokkan): Giác quan thứ sáu.
* Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không có khả năng cảm nhận, ví dụ: * 無感覚 (mukankaku): Không có cảm giác, vô cảm. * 無知 (muchi): Vô tri, thiếu hiểu biết.
彼は幼い頃から霊感が強く、よく不思議な体験をした。 ・Bản dịch: Từ nhỏ, anh ấy đã có linh cảm mạnh mẽ và thường có những trải nghiệm kỳ lạ. ・Giải thích: Câu này mô tả một người có 霊感霊感 (linh cảm) mạnh mẽ, ám chỉ khả năng cảm nhận những điều siêu nhiên hoặc có những trải nghiệm đặc biệt.
彼女はあの事件の真相を霊感で感じ取ったという。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng cô ấy đã cảm nhận được sự thật đằng sau vụ việc đó bằng trực giác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 霊感霊感 để mô tả khả năng cảm nhận sự thật thông qua trực giác hoặc linh cảm, đặc biệt trong trường hợp bí ẩn hoặc khó giải thích.
Từ 霊感霊感 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 霊 (rei) có nghĩa là "linh hồn", "tinh thần", hoặc "siêu nhiên", và 感 (kan) có nghĩa là "cảm giác", "cảm nhận". Do đó, 霊感霊感 diễn tả ý nghĩa về khả năng cảm nhận những điều liên quan đến thế giới tâm linh hoặc siêu nhiên.