Nihongo

細胞さいぼうsaibou
- tế bào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIBOU

細胞 (さいぼう, phiên âm: saibou) có nghĩa là "tế bào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tế bào
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud