細胞(さいぼう、saibou)
- tế bào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIBOU
細胞
さいぼう
細胞 (さいぼう, phiên âm: saibou) có nghĩa là "tế bào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tế bào |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
細胞, được phát âm là さいぼう (saibou), có nghĩa là "tế bào" trong tiếng Việt. Đây là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống, bao gồm cả con người, động vật và thực vật. 細胞 là một thành phần thiết yếu của cơ thể, chịu trách nhiệm cho các chức năng sống như trao đổi chất, sinh sản, và đáp ứng với môi trường.
⚫︎人間の体は、たくさんの細胞からできています。 Dịch: Cơ thể con người được tạo thành từ rất nhiều tế bào. ⚫︎細胞分裂によって、体は成長します。 Dịch: Cơ thể phát triển thông qua phân chia tế bào. ⚫︎この薬は、がん細胞を攻撃します。 Dịch: Thuốc này tấn công các tế bào ung thư.
Bạn có thể sử dụng 細胞 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi thảo luận về sinh học, y học hoặc các vấn đề liên quan đến cơ thể sống. Từ này thường được sử dụng trong các bài học, báo cáo khoa học hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về sức khỏe.
細胞 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 細胞 ・Hiragana: さいぼう Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 細胞 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến tế bào, ví dụ như: ・Tế bào não: 脳細胞 (nou saibou) ・Tế bào máu: 血液細胞 (ketsueki saibou)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 細胞.
皮膚細胞は、日々生まれ変わります。 ・Bản dịch: Các tế bào da được tái tạo mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng các tế bào da liên tục được thay thế.
細胞レベルで老化を遅らせる方法を研究しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp làm chậm quá trình lão hóa ở cấp độ tế bào. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc nghiên cứu các biện pháp chống lão hóa ở cấp độ tế bào.
Từ 細胞 được tạo thành từ hai chữ kanji: 細 (sai) nghĩa là "nhỏ", "chi tiết" và 胞 (bou) nghĩa là "túi", "bọc". Ghép lại, chúng biểu thị ý nghĩa về "đơn vị cấu trúc nhỏ" hoặc "bọc nhỏ", ám chỉ đến các tế bào.