Nihongo

増殖(ぞうしょく、zoushoku)
- sự tăng sinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZOUSHOKU

増殖

ぞうしょく

増殖 (ぞうしょく, phiên âm: zoushoku) có nghĩa là "sự tăng sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sự tăng sinh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

増殖 (ぞうしょく) có nghĩa là sự sinh sôi, nảy nở, phát triển về số lượng, thường được sử dụng để chỉ sự tăng lên nhanh chóng về số lượng của sinh vật, tế bào, hoặc các đối tượng khác. Nó bao gồm cả việc tự nhân bản và tăng trưởng. 増殖 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sinh học đến kinh tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 細菌が増殖する。 ・Dịch: Vi khuẩn sinh sôi. ⚫︎ がん細胞が急速に増殖する。 ・Dịch: Tế bào ung thư phát triển nhanh chóng. ⚫︎ 経済が増殖する。 ・Dịch: Nền kinh tế tăng trưởng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 増殖 trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt sự gia tăng về số lượng, quy mô, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó thích hợp trong các cuộc thảo luận khoa học, y học, kinh tế, hoặc khi nói về sự phát triển tổng quát.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 増殖. Cách đọc là ぞうしょく (zōshoku). Không có cách viết nào khác thay thế. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 殖.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 増加 (zōka): Gia tăng, tăng lên ⚫︎ 繁殖 (han shoku): Sinh sản (chủ yếu dùng cho động vật) ⚫︎ 拡大 (kakudai): Mở rộng, khuếch trương ⚫︎ 発達 (hattatsu): Phát triển ⚫︎ 成長 (seichō): Tăng trưởng ⚫︎ 増加する (zōkasuru): Tăng lên, gia tăng ⚫︎ 増殖する (zōshokusuru): Sinh sôi, nảy nở

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減少 (genshō): Giảm xuống ⚫︎ 縮小 (shukushō): Thu hẹp ⚫︎ 衰退 (suitai): Suy thoái

Ví dụ câu 1

ウイルスは宿主の中で急速に増殖する。 ・Bản dịch: Virus sinh sôi nhanh chóng bên trong vật chủ. ・Giải thích: Câu này mô tả cách virus nhân lên bên trong cơ thể sống.

Ví dụ câu 2

この植物は環境が良いとすぐに増殖する。 ・Bản dịch: Loại cây này sẽ nhanh chóng sinh sôi nếu môi trường tốt. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng sinh trưởng nhanh chóng của cây trong điều kiện thuận lợi.

Nguồn gốc

増殖 là một từ được tạo thành từ hai kanji: 増 (zō) có nghĩa là tăng lên, và 殖 (shoku) có nghĩa là sinh sôi, nhân lên. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa của từ, tập trung vào sự tăng trưởng về số lượng thông qua sự sinh sôi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud