袴(はかま、hakama)
- quần truyền thống Nhật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKAMA
袴
はかま
袴 (はかま, phiên âm: hakama) có nghĩa là "quần truyền thống Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quần truyền thống Nhật |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
袴 袴 là một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, chủ yếu là quần hoặc váy xếp ly dài, thường được mặc cùng với áo kimono. 袴 có lịch sử lâu đời và được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau, từ các nghi lễ trang trọng đến các hoạt động võ thuật.
⚫︎卒業式で袴を着る ・Dịch: Mặc 袴 trong lễ tốt nghiệp. ⚫︎剣道の稽古で袴を履く ・Dịch: Mặc 袴 để tập kiếm đạo. ⚫︎神社で巫女さんが袴を履いている ・Dịch: Các nữ phù thủy mặc 袴 tại đền thờ.
⚫︎ Sử dụng 袴 khi nói về loại trang phục này. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, truyền thống hoặc liên quan đến võ thuật. ⚫︎ Tùy thuộc vào thiết kế và chất liệu, 袴 có thể dành cho cả nam và nữ.
⚫︎ Hiragana: はかま ⚫︎ Kanji: 袴 ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác vì 袴 là một loại trang phục cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ chỉ trang phục truyền thống như: ⚫︎ 着物 (きもの) - Kimono
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 袴 không phải là một khái niệm trừu tượng. ⚫︎ Có thể xem xét các loại trang phục hiện đại, phương Tây như trái nghĩa về mặt văn hóa: 洋服 (ようふく) - Quần áo phương Tây.
彼女は卒業式で綺麗な袴を着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc 袴 đẹp trong lễ tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 袴 trong một dịp lễ trang trọng.
剣道部員は袴を着用して練習します。 ・Bản dịch: Các thành viên câu lạc bộ kiếm đạo mặc 袴 để luyện tập. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc sử dụng 袴 trong hoạt động võ thuật.
Nguồn gốc của 袴 có thể truy nguyên từ trang phục của người Trung Quốc cổ đại và sau đó được du nhập vào Nhật Bản. Theo thời gian, 袴 đã phát triển thành nhiều kiểu dáng khác nhau và trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Nhật Bản.