ちょんまげ(ちょんまげ、chonmage)
- tóc chonmage (Nhật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHO
ちょ
ちょ
N
ん
ん
MA
ま
ま
GE
げ
げ
ちょんまげ (ちょんまげ, phiên âm: chonmage) có nghĩa là "tóc chonmage (Nhật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tóc chonmage (Nhật) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |