ちょんまげ(ちょんまげ、chonmage)
- tóc chonmage (Nhật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHO
ちょ
ちょ
N
ん
ん
MA
ま
ま
GE
げ
げ
ちょんまげ (ちょんまげ, phiên âm: chonmage) có nghĩa là "tóc chonmage (Nhật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tóc chonmage (Nhật) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ちょんまげ là kiểu tóc truyền thống của đàn ông Nhật Bản trong thời Edo (1603-1868). Nó được đặc trưng bởi phần tóc trên đỉnh đầu được cạo hoặc cắt tỉa, và phần tóc còn lại được búi gọn phía sau đầu, tạo thành một búi tóc nhỏ. Kiểu tóc này không chỉ là một kiểu tóc mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, đặc biệt là đối với các samurai.
⚫︎時代劇で、侍のちょんまげを見ました。 Dịch: Tôi đã xem kiểu tóc ちょんまげ của các samurai trong phim cổ trang. ⚫︎このおもちゃの侍はちょんまげをしていますね。 Dịch: Người samurai đồ chơi này có kiểu tóc ちょんまげ nhỉ.
Thường được sử dụng khi nói về lịch sử Nhật Bản, đặc biệt là thời Edo. Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về phim ảnh, truyện tranh, hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến các samurai và xã hội phong kiến Nhật Bản. Ngày nay, kiểu tóc ちょんまげ không còn phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi bạn tham gia vào các hoạt động tái hiện lịch sử hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống.
ちょんまげ chỉ được viết bằng hiragana. Không có chữ kanji tương ứng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để mô tả về kiểu tóc này: ⚫︎ 武士の髪型 (bushhi no kamigata): kiểu tóc samurai. ⚫︎ 侍の髪型 (samurai no kamigata): kiểu tóc samurai.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ mô tả kiểu tóc.
昔の日本人はみんなちょんまげをしていたの? ・Bản dịch: Ngày xưa, tất cả người Nhật đều để kiểu tóc ちょんまげ à? ・Giải thích: Câu hỏi này tìm hiểu về sự phổ biến của kiểu tóc ちょんまげ trong quá khứ.
Nguồn gốc chính xác của từ ちょんまげ không rõ ràng, nhưng nó được cho là liên quan đến cách búi tóc. Một giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ cách mà phần tóc được búi lên đỉnh đầu.