足袋(たび、tabi)
- tất tabi (Nhật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABI
足袋
たび
足袋 (たび, phiên âm: tabi) có nghĩa là "tất tabi (Nhật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tất tabi (Nhật) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
足袋 (たび - tabi) là một loại tất truyền thống của Nhật Bản, đặc biệt được thiết kế để đi với guốc (geta) hoặc dép xỏ ngón (zori). Điểm đặc biệt của 足袋 là nó có một ngón chân tách biệt, giúp dễ dàng xỏ vào guốc và mang lại cảm giác thoải mái hơn khi di chuyển.
⚫︎足袋を履く Dịch: Mặc tất tabi. ⚫︎新しい足袋を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một đôi tất tabi mới.
Bạn có thể sử dụng 足袋 khi nói về việc mặc hoặc đề cập đến tất truyền thống Nhật Bản. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như khi mặc kimono, tham gia các buổi lễ, hoặc tập các môn võ thuật truyền thống.
⚫︎ Thông thường, 足袋 được viết bằng chữ Hán 足袋, trong đó 足 (ashi) có nghĩa là "chân" và 袋 (fukuro) có nghĩa là "túi" hoặc "bao". ⚫︎ Cách đọc là たび (tabi) và không có biến thể viết khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 足袋 vì nó là một loại tất cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ 靴下 (kutsushita): Tất (nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại tất cụ thể.
着物を着る時は、足袋を履きます。 ・Bản dịch: Khi mặc kimono, người ta mặc tất tabi. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng tất 足袋 khi mặc kimono, một trang phục truyền thống của Nhật Bản.
この足袋は、とても履き心地が良いです。 ・Bản dịch: Đôi 足袋 này rất thoải mái khi mang. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác thoải mái khi mang đôi 足袋.
Nguồn gốc của 足袋 bắt nguồn từ thời Edo (1603-1868) và được thiết kế để phù hợp với việc đi guốc (geta). Thiết kế ngón chân tách biệt của 足袋 giúp dễ dàng mang guốc và di chuyển thoải mái hơn.