Nihongo

議題(ぎだい、gidai)
- chủ đề thảo luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIDAI

議題

ぎだい

議題 (ぎだい, phiên âm: gidai) có nghĩa là "chủ đề thảo luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chủ đề thảo luận
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

議題議題 có nghĩa là "chủ đề", "vấn đề", "đề tài" được thảo luận hoặc xem xét trong một cuộc họp, một buổi thảo luận, hoặc một bài viết. Nó là một khái niệm trung tâm thể hiện những gì cần được tập trung vào và giải quyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議の議題について話しましょう。 Dịch: Hãy cùng thảo luận về các 議題 của cuộc họp. ⚫︎このプロジェクトの議題は何ですか? Dịch: Đề tài của dự án này là gì? ⚫︎議題はまだ決まっていません。 Dịch: Đề tài vẫn chưa được quyết định.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 議題議題 khi muốn đề cập đến một chủ đề cụ thể hoặc một vấn đề cần được thảo luận hoặc xem xét. ⚫︎ Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức như trong các cuộc họp, báo cáo, bài luận, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các câu hỏi để xác định chủ đề, hoặc trong các câu khẳng định để giới thiệu chủ đề của một cuộc thảo luận.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 議題議題. ⚫︎ Cách đọc là: ぎだい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ テーマ (tēma): Chủ đề, đề tài (thường dùng trong các bối cảnh chung). ⚫︎ 問題 (mondai): Vấn đề (thường dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết). ⚫︎ 課題 (kadai): Vấn đề, nhiệm vụ, chủ đề (thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc công việc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 議題議題. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc "từ chối" hoặc "không đề cập đến" một chủ đề nào đó.

Ví dụ câu 1

今日の会議の議題は、来月の販売戦略です。 ・Bản dịch: Chủ đề của cuộc họp hôm nay là chiến lược bán hàng của tháng tới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra chủ đề chính sẽ được thảo luận trong cuộc họp.

Ví dụ câu 2

その議題については、後で詳しく説明します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ giải thích chi tiết về chủ đề đó sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy chủ đề sẽ được thảo luận chi tiết hơn sau.

Nguồn gốc

Từ 議 (nghĩa là "thảo luận", "bàn bạc") kết hợp với 題 (nghĩa là "chủ đề", "vấn đề"), tạo thành 議題議題, chỉ chủ đề được thảo luận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud