Nihongo

議会(ぎかい、gikai)
- nghị viện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIKAI

議会

ぎかい

議会 (ぎかい, phiên âm: gikai) có nghĩa là "nghị viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nghị viện
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

議会 (ぎかい - gikai) có nghĩa là "nghị viện", "quốc hội", hoặc "hội đồng". Nó đề cập đến cơ quan lập pháp hoặc cơ quan ra quyết định của một chính phủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国会で法案が審議される。 ・Bản dịch: Dự luật được thảo luận tại quốc hội. ⚫︎地方議会は地域の課題について話し合う。 ・Bản dịch: Hội đồng địa phương thảo luận về các vấn đề của khu vực. ⚫︎彼は議会で演説をした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có bài phát biểu trước nghị viện.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 議会 khi nói về cơ quan lập pháp, ví dụ như quốc hội, nghị viện, hoặc hội đồng. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tin tức, chính trị đến các cuộc họp.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng kanji 議会, trong đó 議 (nghị) có nghĩa là "thảo luận" hoặc "bàn bạc" và 会 (hội) có nghĩa là "hội" hoặc "tập hợp". ⚫︎Cách đọc là ぎかい (gikai), được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có biến thể viết khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎国会 (こっかい - kokkai): Quốc hội (ở Nhật Bản). ⚫︎立法府 (りっぽうふ - rippōfu): Cơ quan lập pháp. ⚫︎議場 (ぎじょう - gijō): Phòng họp của nghị viện.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 議会 chỉ là một khái niệm. Tuy nhiên, các từ liên quan đến hành pháp hoặc tư pháp có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa rộng.

Ví dụ câu 1

日本の国会は二院制です。 ・Bản dịch: Quốc hội Nhật Bản là hệ thống lưỡng viện. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ cấu trúc của quốc hội Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

その問題は議会で大きな議論を呼んだ。 ・Bản dịch: Vấn đề đó đã gây ra một cuộc tranh luận lớn trong nghị viện. ・Giải thích: Cho thấy 議会 là nơi diễn ra các cuộc thảo luận quan trọng.

Nguồn gốc

議会 là một từ Hán-Nhật (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán 議 (nghị - thảo luận) và 会 (hội - họp). Nó phản ánh quá trình thảo luận và ra quyết định trong một tổ chức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud