議会(ぎかい、gikai)
- nghị viện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIKAI
議会
ぎかい
議会 (ぎかい, phiên âm: gikai) có nghĩa là "nghị viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nghị viện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIKAI
議会
ぎかい
議会 (ぎかい, phiên âm: gikai) có nghĩa là "nghị viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nghị viện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |