Nihongo

皇居(こうきょ、koukyo)
- hoàng cung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKYO

皇居

こうきょ

皇居 (こうきょ, phiên âm: koukyo) có nghĩa là "hoàng cung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hoàng cung
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

皇居 là tên gọi của nơi ở chính của Thiên Hoàng Nhật Bản, cũng như là một khu vực bao gồm các cung điện, vườn hoa, và công viên ở trung tâm Tokyo. 皇居 không chỉ là nơi ở của Hoàng gia mà còn là một di tích lịch sử quan trọng, biểu tượng cho Hoàng gia và đất nước Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎皇居は東京の中心部にあります。 ・Dịch: Hoàng Cung nằm ở trung tâm Tokyo. ⚫︎週末に皇居周辺を散歩しました。 ・Dịch: Tôi đã đi dạo quanh Hoàng Cung vào cuối tuần. ⚫︎天皇陛下はいつも皇居でお過ごしになります。 ・Dịch: Thiên Hoàng luôn ở tại Hoàng Cung.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 皇居 khi bạn muốn nói về nơi ở của Thiên Hoàng, khu vực cung điện, hoặc khi bạn muốn đề cập đến địa điểm này như một điểm du lịch hoặc một địa danh lịch sử. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

Từ 皇居 được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 皇居. Cách đọc (hiragana): こうきょ. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cung điện Hoàng gia (hoặc Cung điện Hoàng Cung). ⚫︎ 宮殿 (きゅうでん) - Cung điện.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

皇居は一般の人々にも公開されています。 ・Bản dịch: Hoàng Cung mở cửa cho công chúng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng một phần của Hoàng Cung có thể được tham quan bởi công chúng.

Ví dụ câu 2

皇居前広場は観光客に人気の場所です。 ・Bản dịch: Quảng trường trước Hoàng Cung là một địa điểm nổi tiếng đối với khách du lịch. ・Giải thích: Câu này cho biết quảng trường trước Hoàng Cung được nhiều du khách yêu thích.

Nguồn gốc

Từ 皇居 được tạo thành từ hai chữ Hán: 皇 (こう), có nghĩa là "Hoàng đế" hoặc "Thiên Hoàng", và 居 (きょ), có nghĩa là "nơi ở" hoặc "chỗ ở". Vì vậy, 皇居 nghĩa đen là "nơi ở của Thiên Hoàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud