教皇(きょうこう、kyoukoう)
- giáo hoàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUKOU
教皇
きょうこう
教皇 (きょうこう, phiên âm: kyoukoう) có nghĩa là "giáo hoàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giáo hoàng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教皇 có nghĩa là Giáo Hoàng. Đây là một chức vụ tôn giáo cao nhất trong Giáo hội Công giáo Rôma, đứng đầu Vatican và là người đứng đầu tinh thần của hàng tỷ tín đồ Công giáo trên toàn thế giới. 教皇 thường được coi là người kế vị của Thánh Phêrô, một trong những môn đệ của Chúa Giêsu.
⚫︎ローマ教皇 Dịch: Giáo Hoàng La Mã ⚫︎教皇庁 Dịch: Tòa Thánh (Vatican) ⚫︎教皇は新しい宣言を発表した。 Dịch: Giáo Hoàng đã công bố một tuyên bố mới.
Bạn có thể sử dụng 教皇 trong các cuộc trò chuyện khi nói về Giáo Hoàng, Giáo hội Công giáo, các vấn đề tôn giáo liên quan, hoặc các sự kiện và tuyên bố của Giáo Hoàng.
Từ này thường được viết bằng kanji là 教皇. Cách đọc là きょうこう (kyoukou) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ riêng chỉ chức vị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến chức vụ, chẳng hạn như: ローマ教皇 (Giáo Hoàng La Mã), 法王 (Pháp Vương).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
教皇は平和を願っています。 ・Bản dịch: Giáo Hoàng mong muốn hòa bình. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của Giáo Hoàng về hòa bình trên thế giới.
新しい教皇が選出されました。 ・Bản dịch: Một vị Giáo Hoàng mới đã được bầu chọn. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc một vị Giáo Hoàng mới đã được chọn để kế nhiệm.
Từ 教皇 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 教 (kyou) có nghĩa là "giáo dục" hoặc "giáo lý", và chữ 皇 (kou) có nghĩa là "hoàng đế" hoặc "người cai trị". Khi kết hợp lại, 教皇 chỉ đến người đứng đầu về mặt tinh thần và cai trị trong Giáo hội.