公式的な(こうしきてきな、koushikiteきna)
- chính thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSHIKITEKI
公式的
こうしきてき
NA
な
な
公式的な (こうしきてきな, phiên âm: koushikiteきna) có nghĩa là "chính thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chính thức |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こうしきてきな公式的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 公式的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 公式的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 公式的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 公式的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 公式的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 公式的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 公式的さ |
Giải thích AI
公式的な nghĩa là "chính thức", "theo quy định", "theo thủ tục". Nó chỉ những thứ được thực hiện theo quy tắc, quy định, hoặc được công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nó cũng có thể chỉ một sự kiện, tài liệu, hoặc hành động được thực hiện một cách trang trọng, có tính quy củ. 公式的な có thể chỉ các hoạt động, sự kiện, tài liệu, hoặc thông tin có tính chất chính thức, được công nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
⚫︎ 公式的な発表 Dịch: Thông báo chính thức ⚫︎ 公式的な文書 Dịch: Văn bản chính thức ⚫︎ 公式的なウェブサイト Dịch: Website chính thức
Bạn sử dụng 公式的な khi bạn muốn nói về những thứ được thực hiện theo quy định, hoặc có tính chất chính thức. Nó thích hợp dùng trong các tình huống trang trọng, hoặc khi đề cập đến các sự kiện, tài liệu, hoặc thông tin có giá trị pháp lý hoặc được công nhận.
⚫︎ Kanji: 公式的な ⚫︎ Hiragana: こうしきてきな ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Không có biến thể okurigana cụ thể. Phần "的な" (tekina) luôn được viết như vậy.
⚫︎ 正式な (seishikina) - Chính thức ⚫︎ 正規の (seiki no) - Hợp lệ, đúng quy cách ⚫︎ 公認の (kōnin no) - Được công nhận ⚫︎ 公式 (kōshiki) - Chính thức (danh từ, cũng có thể dùng như tính từ trong một số trường hợp)
⚫︎ 非公式な (hikōshikina) - Không chính thức ⚫︎ 私的な (shitekina) - Riêng tư, cá nhân ⚫︎ カジュアルな (kyajuaruna) - Tự do, không trang trọng
公式的なウェブサイトで情報を確認してください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra thông tin trên trang web chính thức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公式的な để chỉ ra rằng thông tin bạn cần tìm phải được tìm thấy trên trang web chính thức, nơi thông tin đó được xác thực và đáng tin cậy.
公式的な手続きに従ってください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng tuân theo các thủ tục chính thức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公式的な để nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân theo các quy trình và thủ tục được thiết lập.