公式(こうしき、koushiki)
- công thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSHIKI
公式
こうしき
公式 (こうしき, phiên âm: koushiki) có nghĩa là "công thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | công thức |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
公式 có nghĩa là "chính thức," "công thức," "quy tắc," hoặc "bản quyền." Nó thường ám chỉ những thứ đã được xác định rõ ràng, có quy định, hoặc được thừa nhận. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của nó có thể thay đổi một chút. 公式 thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học và khoa học đến kinh doanh và thể thao.
⚫︎数学の公式 Translation: Công thức toán học ⚫︎会社の公式ウェブサイト Translation: Trang web chính thức của công ty ⚫︎大会の公式記録 Translation: Kỷ lục chính thức của giải đấu
Bạn có thể sử dụng 公式 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để nói về: ⚫︎ Những thứ được xác nhận hoặc phê duyệt. ⚫︎ Các công thức hoặc quy tắc trong toán học, khoa học, hoặc các lĩnh vực khác. ⚫︎ Các tài liệu, thông báo hoặc sự kiện chính thức. ⚫︎ Các hành động hoặc sự việc diễn ra theo đúng quy định. Ví dụ, khi bạn muốn nói về một sự kiện được tổ chức chính thức, bạn có thể sử dụng 公式 để nhấn mạnh tính chính thức của nó.
公式 được viết bằng kanji (公式). Cách đọc là こうしき (koushiki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể okurigana.
⚫︎ chính thức (chính xác) ⚫︎ quy định ⚫︎ chuẩn ⚫︎ luật
⚫︎ không chính thức (unofficial) ⚫︎ riêng tư ⚫︎ không rõ ràng
この情報は公式発表ではありません。 ・Bản dịch: Thông tin này không phải là thông báo chính thức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公式 để chỉ ra rằng thông tin không đến từ một nguồn đáng tin cậy hoặc được xác nhận.
試合の公式結果は後ほど発表されます。 ・Bản dịch: Kết quả chính thức của trận đấu sẽ được công bố sau. ・Giải thích: Ở đây, 公式 được sử dụng để chỉ kết quả chính thức, được công nhận bởi ban tổ chức giải đấu.
公式 là một từ được mượn từ tiếng Trung. Nó bao gồm hai ký tự kanji: 公 (kou) có nghĩa là "công cộng" hoặc "chính thức," và 式 (shiki) có nghĩa là "kiểu mẫu," "thức," hoặc "công thức." Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa tổng thể của 公式: một quy tắc hoặc tiêu chuẩn được công khai hoặc chính thức công nhận.