定理(ていり、teiri)
- định lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIRI
定理
ていり
定理 (ていり, phiên âm: teiri) có nghĩa là "định lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | định lý |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
定理定理 trong tiếng Việt có nghĩa là "định lý", là một phát biểu toán học đã được chứng minh là đúng và được coi là một sự thật. 定理定理 thường được sử dụng để suy ra các kết quả khác hoặc để chứng minh các định lý khác.
⚫︎ピタゴラスの定理 Translation: Định lý Pythagoras ⚫︎三角関数の定理 Translation: Định lý hàm lượng giác ⚫︎余弦定理 Translation: Định lý cosin
定理定理 thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến toán học, hình học, và các môn khoa học khác có liên quan. Nó được sử dụng khi bạn muốn nói về một sự thật toán học đã được chứng minh hoặc một nguyên tắc đã được thiết lập.
⚫︎ Kanji: 定理定理 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ていり (teiri) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Nguyên tắc (nguyên tắc toán học). ⚫︎ Định đề (nếu định lý đó được coi là cơ bản hoặc không cần chứng minh thêm).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 定理定理 là một sự thật đã được chứng minh. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm như "giả thuyết" (仮説 - kasetsu) nếu chưa được chứng minh.
この問題は、三平方の定理を使って解くことができます。 ・Bản dịch: Bài toán này có thể được giải bằng cách sử dụng định lý Pythagoras. ・Giải thích: Câu này sử dụng 定理定理 (định lý) để chỉ ra phương pháp giải quyết một vấn đề toán học.
数学の授業で、様々な定理を学びます。 ・Bản dịch: Trong giờ học toán, chúng ta học nhiều định lý khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 定理定理 để nói về các định lý trong toán học được học trong lớp.
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ "定" (định - xác định, chắc chắn) và chữ "理" (lý - lý lẽ, nguyên tắc). Tức là một lý lẽ đã được xác định và chứng minh là đúng.