付近(ふきん、fukin)
- vùng lân cận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKIN
付近
ふきん
付近 (ふきん, phiên âm: fukin) có nghĩa là "vùng lân cận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vùng lân cận |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
付近 có nghĩa là "vùng lân cận", "khu vực xung quanh", hoặc "gần đó". Nó chỉ một khu vực gần một địa điểm cụ thể hoặc một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi về không gian, nhưng không nhất thiết phải là ngay tại vị trí đó.
⚫︎家の付近 Dịch: Vùng lân cận ngôi nhà. ⚫︎駅の付近 Dịch: Khu vực gần nhà ga. ⚫︎学校の付近で待ち合わせましょう。 Dịch: Hãy gặp nhau ở gần trường học.
Bạn có thể sử dụng 付近 khi muốn nói về vị trí gần một địa điểm, đối tượng hoặc sự vật nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ đường, mô tả vị trí, hoặc khi lên kế hoạch gặp gỡ. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Từ 付近 thường được viết bằng kanji 付近. Cách phát âm là ふきん (Fukin) và không có cách viết khác ngoài kanji này.
⚫︎ 近く (chikaku): Gần, gần đây. ⚫︎ 周り (mawari): Xung quanh. ⚫︎ 周辺 (shūhen): Vùng xung quanh, chu vi.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự xa cách có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 遠く (tōku): Xa.
このレストランは駅の付近にあります。 ・Bản dịch: Nhà hàng này ở gần nhà ga. ・Giải thích: Câu này sử dụng 付近 để chỉ vị trí của nhà hàng, nằm ở khu vực gần nhà ga.
公園の付近で子供たちが遊んでいます。 ・Bản dịch: Trẻ em đang chơi ở khu vực gần công viên. ・Giải thích: Sử dụng 付近 để chỉ ra địa điểm nơi trẻ em đang chơi, gần công viên.
Từ 付近 được tạo thành từ chữ Hán 付 (phụ: gắn, đính kèm) và 近 (cận: gần). Nó chỉ sự gắn liền hoặc sự gần gũi với một địa điểm hoặc một vật cụ thể.