寝袋(ねぶくろ、nebukuro)
- túi ngủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEBUKURO
寝袋
ねぶくろ
寝袋 (ねぶくろ, phiên âm: nebukuro) có nghĩa là "túi ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | túi ngủ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEBUKURO
寝袋
ねぶくろ
寝袋 (ねぶくろ, phiên âm: nebukuro) có nghĩa là "túi ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | túi ngủ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |