Nihongo

寝袋(ねぶくろ、nebukuro)
- túi ngủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEBUKURO

寝袋

ねぶくろ

寝袋 (ねぶくろ, phiên âm: nebukuro) có nghĩa là "túi ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:túi ngủ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

寝袋 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là túi ngủ. Nó là một loại túi lớn, có lớp lót để giữ ấm cho người dùng khi ngủ ngoài trời hoặc trong môi trường lạnh. 寝袋 được thiết kế để bao bọc toàn bộ cơ thể, trừ phần đầu, giúp bảo vệ khỏi thời tiết và cung cấp sự thoải mái để ngủ ngon.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ キャンプに行くときは、寝袋が必須です。 ・Dịch: Khi đi cắm trại, túi ngủ là thứ không thể thiếu. ⚫︎ 寝袋の中で寝るのはとても暖かいです。 ・Dịch: Ngủ trong túi ngủ rất ấm. ⚫︎ この寝袋はコンパクトにたためるので、持ち運びが便利です。 ・Dịch: Túi ngủ này có thể gấp gọn nên rất tiện lợi để mang theo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 寝袋 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi đi cắm trại. ⚫︎ Khi đi du lịch đến những nơi có khí hậu lạnh. ⚫︎ Trong tình huống khẩn cấp, cần ngủ tạm ngoài trời. ⚫︎ Trong nhà, khi bạn muốn có thêm sự ấm áp.

Cách viết

⚫︎ Từ 寝袋 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 寝袋, trong đó 寝 (ね - ne) có nghĩa là "ngủ" và 袋 (ふくろ - fukuro) có nghĩa là "túi". ⚫︎ Cách viết bằng hiragana là ねぶくろ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 寝袋 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ シュラフ (shurafu): Từ mượn từ tiếng Đức "Schlafsack", cũng có nghĩa là túi ngủ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 寝袋, vì nó là một vật dụng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những thứ không cần dùng để ngủ như: ⚫︎ ベッド (beddo): Giường

Ví dụ câu 1

寒くなってきたので、寝袋を出しました。 ・Bản dịch: Trời bắt đầu lạnh rồi nên tôi đã lấy túi ngủ ra. ・Giải thích: Câu này mô tả việc lấy túi ngủ ra để chuẩn bị cho thời tiết lạnh.

Ví dụ câu 2

この寝袋は、夏にも使えるように薄手です。 ・Bản dịch: Cái túi ngủ này mỏng nên có thể dùng được vào mùa hè. ・Giải thích: Câu này giải thích về đặc điểm của một loại túi ngủ dùng được vào mùa hè.

Nguồn gốc

Từ 寝袋 là một từ ghép, kết hợp của hai từ 寝 (ngủ) và 袋 (túi). Nó mô tả chức năng của vật dụng này: một cái "túi" để "ngủ" bên trong.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud