治療します(ちりょうします、chiryoushimasu)
- chữa trị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIRYOU
治療
ちりょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
治療します (ちりょうします, phiên âm: chiryoushimasu) có nghĩa là "chữa trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chữa trị |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chiryoushimasu
Hiragana:ちりょうします
Thể lịch sự (ます形) | ちりょうします治療します。treat. |
Thể từ điển (辞書形) | 治療するtreat |
Thể liên dụng (て形) | 治療して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 治療しないnot treat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 治療したtreated |
Thể kết thúc (終止形) | 治療する。treat. |
Thể điều kiện (仮定形) | 治療すればif treat |
Thể ý chí (意志形) | 治療しよう !let's treat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 治療しろ !treat ! |
Giải thích AI
治療します có nghĩa là "điều trị", "chữa trị" hoặc "chăm sóc y tế" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động cung cấp dịch vụ y tế để giúp một người hoặc động vật hồi phục khỏi bệnh tật, chấn thương hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc kê đơn thuốc, thực hiện phẫu thuật, đến các liệu pháp vật lý trị liệu.
⚫︎医者が患者を治療します。 Dịch: Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân. ⚫︎この薬は風邪を治療します。 Dịch: Thuốc này điều trị cảm lạnh.
Bạn có thể sử dụng 治療します trong các tình huống liên quan đến việc chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, y tá, hoặc khi thảo luận về bệnh tật và phương pháp điều trị. Nó cũng có thể được dùng trong văn bản chính thức và không chính thức. ⚫︎ Ví dụ: * Nói về việc bác sĩ điều trị cho bệnh nhân. * Thảo luận về các phương pháp điều trị bệnh. * Đề cập đến các loại thuốc có tác dụng chữa bệnh. Lưu ý: * 治療là danh từ (việc điều trị). * Thêm ます để thành động từ (điều trị). * Dạng lịch sự của động từ 治療します là 治療します。
Từ này được viết bằng chữ Hán là 治療 và thêm ます để thành động từ. * Chữ Hán: 治療 * Hiragana: ちりょう * Cách viết: 治療します * Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. * Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là します.
⚫︎治療する (chiryō suru): Điều trị (dạng động từ) ⚫︎手当てする (teate suru): Sơ cứu, chăm sóc (thường dùng trong trường hợp nhẹ) ⚫︎診察する (shinsatsu suru): Khám bệnh ⚫︎治療を受ける (chiryō o ukeru): Nhận điều trị
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến tình trạng bệnh tật, như: * 発病 (hatsubyō): Phát bệnh, mắc bệnh. * 悪化 (akka): Trở nên tồi tệ hơn (tình trạng bệnh).
彼は病院で癌を治療します。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy điều trị ung thư tại bệnh viện. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 治療します để chỉ hành động điều trị bệnh ung thư.
医師は最新の技術で患者の病気を治療します。 ⚫︎ Bản dịch: Bác sĩ điều trị bệnh cho bệnh nhân bằng công nghệ mới nhất. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy bác sĩ sử dụng công nghệ tiên tiến để 治療します cho bệnh nhân.
Từ 治療 bao gồm hai chữ Hán: * 治 (chi): có nghĩa là "trị", "chữa trị", "điều trị". * 療 (ryō): có nghĩa là "điều trị", "chữa bệnh", "hồi phục". Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa của việc chữa trị, điều trị bệnh tật để hồi phục sức khỏe.