Nihongo

再生(さいせい、saiseい)
- tái sinh / phát lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAISEI

再生

さいせい

再生 (さいせい, phiên âm: saiseい) có nghĩa là "tái sinh / phát lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tái sinh / phát lại
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

再生 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc "khôi phục", "tái tạo", hoặc "phát lại" một thứ gì đó. Nó thể hiện ý tưởng về việc làm cho một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu, hoặc bắt đầu lại, hoặc thậm chí là phát lại một nội dung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 音楽を再生する。 Dịch: Phát lại nhạc. ⚫︎ 古くなったパソコンを再生する。 Dịch: Khôi phục lại máy tính cũ. ⚫︎ 映画を再生する。 Dịch: Phát lại phim.

Cách sử dụng

再生 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để nói về: ⚫︎ Việc phát lại âm thanh hoặc video (ví dụ: trên đầu đĩa CD, DVD, hoặc trên các ứng dụng phát trực tuyến). ⚫︎ Việc khôi phục, sửa chữa một thứ gì đó đã cũ hoặc hư hỏng, ví dụ như một tòa nhà, một chiếc xe hơi hoặc một thiết bị điện tử. ⚫︎ Ý tưởng tái tạo, cải thiện hoặc làm mới một cái gì đó, như tái chế, trồng lại cây cối, hoặc phục hồi môi trường. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó còn có thể chỉ việc "hồi sinh" hoặc "tái sinh".

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 再生. ⚫︎ Cách đọc (furigana): さいせい. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa của 再生 có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Phát lại (âm thanh/video): 再生(さいせい), 再生(さいせ)する, 流(なが)す. ⚫︎ Khôi phục/Sửa chữa: 修復(しゅうふく), 復元(ふくげん), 回復(かいふく). ⚫︎ Tái tạo/Tái sinh: 再建(さいけん), 再生(さいせい), 復活(ふっかつ).

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa sẽ phụ thuộc vào ý nghĩa cụ thể của 再生 trong câu: ⚫︎ Với nghĩa "phát lại": 停止(ていし) (dừng), 一時停止(いちじていし) (tạm dừng). ⚫︎ Với nghĩa "khôi phục": 破壊(はかい) (phá hủy), 劣化(れっか) (xuống cấp). ⚫︎ Với nghĩa "tái tạo": 破壊(はかい) (phá hủy), 消滅(しょうめつ) (biến mất).

Ví dụ câu 1

古いビデオテープを再生したい。 ・Bản dịch: Tôi muốn phát lại băng video cũ. ・Giải thích: Ở đây, 再生 được sử dụng để chỉ hành động phát lại nội dung từ băng video.

Ví dụ câu 2

このパソコンは再生して、また使えるようになりました。 ・Bản dịch: Máy tính này đã được khôi phục và đã có thể sử dụng lại. ・Giải thích: Trong câu này, 再生 chỉ việc khôi phục và sửa chữa máy tính.

Nguồn gốc

再生 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 再 (tái - lại, lần nữa) và chữ 生 (sinh - sinh ra, tạo ra). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "tạo ra lại" hoặc "sinh ra lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud