Nihongo

征服(せいふく、seifuku)
- chinh phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIFUKU

征服

せいふく

征服 (せいふく, phiên âm: seifuku) có nghĩa là "chinh phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chinh phục
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

征服, được phiên âm là せいふく (seifuku), có nghĩa là chinh phục, thống trị, khuất phục. Nó thể hiện hành động kiểm soát, làm chủ, hoặc đưa ai đó/cái gì đó vào sự phục tùng. Điều này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chiến tranh, chiếm đóng lãnh thổ, đến việc giành chiến thắng trong các cuộc thi đấu hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 敵を征服する Dịch: Chinh phục kẻ thù. ⚫︎ 世界を征服する野望 Dịch: Tham vọng chinh phục thế giới. ⚫︎ ゲームで最終ボスを征服した Dịch: Tôi đã chinh phục trùm cuối trong game.

Cách sử dụng

征服 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc khi nói đến những hành động có tính quyết liệt, mạnh mẽ. Nó thích hợp để mô tả các sự kiện có quy mô lớn, hoặc các hành động có mục đích rõ ràng là kiểm soát hoặc làm chủ. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng từ này khi nói về chiến thắng trong các trò chơi, các cuộc thi, hoặc để mô tả việc đạt được các mục tiêu quan trọng.

Cách viết

Từ 征服 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 征服 ⚫︎ Cách đọc: せいふく (seifuku) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 支配 (しはい - shihai): Thống trị, kiểm soát ⚫︎ 制覇 (せいは - seiha): Chinh phục, vượt qua (thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu) ⚫︎ 占領 (せんりょう - senryou): Chiếm đóng, xâm lược. ⚫︎ 克服 (こくふく - kokufuku): Khắc phục, vượt qua (khó khăn, thử thách).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 解放 (かいほう - kaihou): Giải phóng ⚫︎ 敗北 (はいぼく - haiboku): Thất bại ⚫︎ 屈服 (くっぷく - kuppuku): Khuất phục, đầu hàng

Ví dụ câu 1

彼はその国の征服を目指していた。 ・Bản dịch: Anh ta đã hướng tới việc chinh phục đất nước đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 征服 để nói về mục tiêu của một người là kiểm soát một quốc gia.

Ví dụ câu 2

チームは試合に勝ち、ライバルを征服した。 ・Bản dịch: Đội đã thắng trận đấu và chinh phục đối thủ. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 征服 diễn tả việc đội đã đánh bại đối thủ một cách thuyết phục.

Nguồn gốc

征服 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 征 (sei): Đi, tiến, đánh, chinh phạt ⚫︎ 服 (fuku): Phục tùng, khuất phục Do đó, 征服 kết hợp ý nghĩa của việc tiến hành một cuộc chiến (hoặc hành động) để làm cho ai đó/cái gì đó phải phục tùng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud