崩壊(ほうかい、houkai)
- sụp đổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKAI
崩壊
ほうかい
崩壊 (ほうかい, phiên âm: houkai) có nghĩa là "sụp đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sụp đổ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
崩壊 là một danh từ (noun) trong tiếng Nhật, mang nghĩa là sự sụp đổ, tan rã, tiêu tan, hoặc phá hủy hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phá hủy của các cấu trúc, hệ thống, hoặc tổ chức, cả về mặt vật chất lẫn trừu tượng. ⚫︎ Nó có thể chỉ đến sự sụp đổ của một tòa nhà, một đế chế, một mối quan hệ, hoặc một hệ tư tưởng. ⚫︎ Nghĩa của nó bao gồm sự kết thúc đột ngột và thường là tiêu cực. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự suy sụp hoàn toàn, không thể cứu vãn.
⚫︎政府の崩壊 Translation: Sự sụp đổ của chính phủ. ⚫︎経済の崩壊 Translation: Sự sụp đổ của nền kinh tế. ⚫︎家族の崩壊 Translation: Sự tan vỡ của gia đình.
Bạn có thể sử dụng 崩壊 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự sụp đổ, tan rã của một cái gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bài báo, tin tức, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. ⚫︎ Nó không phải là một từ bạn sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎ Luôn sử dụng nó khi bạn muốn diễn tả sự sụp đổ nghiêm trọng và hoàn toàn.
崩壊 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 崩 (hủy hoại, sụp đổ) + 壊 (phá hủy, tan vỡ). ⚫︎ Cách viết: 崩壊(ほうかい) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 壊.
⚫︎ 破滅 (hametsu): Sự hủy diệt, sự tiêu vong. ⚫︎ 破綻 (hatan): Sự phá sản, sự đổ vỡ (thường dùng cho các hệ thống hoặc tổ chức). ⚫︎ 倒壊 (toukai): Sự sụp đổ (dùng cho các công trình, tòa nhà). ⚫︎ 瓦解 (gakai): Sự tan rã (thường dùng cho các tổ chức, liên minh).
⚫︎ 発展 (hatten): Sự phát triển, sự tiến bộ. ⚫︎ 成長 (seichou): Sự trưởng thành, sự lớn mạnh. ⚫︎ 建設 (kensetsu): Sự xây dựng. ⚫︎ 存続 (zonzoku): Sự tồn tại, sự tiếp tục.
巨大帝国は内部抗争により崩壊した。 ・Bản dịch: Đế chế khổng lồ đã sụp đổ do nội chiến. ・Giải thích: Câu này sử dụng 崩壊 để mô tả sự sụp đổ của một đế chế do các vấn đề nội bộ.
その企業の崩壊は、経済に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Sự sụp đổ của công ty đó đã gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 崩壊 để diễn tả ảnh hưởng tiêu cực từ sự sụp đổ của một doanh nghiệp đối với nền kinh tế.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 崩 (hou): nghĩa là đổ, sụp, sụp đổ, thường liên quan đến các sự kiện tự nhiên hoặc sự thay đổi. ⚫︎ 壊 (kai): nghĩa là phá hủy, tan vỡ, thường chỉ đến sự phá hủy do tác động của con người hoặc các yếu tố bên ngoài. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa là sự sụp đổ hoàn toàn hoặc sự phá hủy.