息抜き(いきぬき、ikinuき)
- giải trí / thư giãn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
息抜
い
KI
き
き
息抜き (いきぬき, phiên âm: ikinuき) có nghĩa là "giải trí / thư giãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giải trí / thư giãn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
息抜き có nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi, hoặc giải lao để giảm căng thẳng. Nó liên quan đến việc tạm dừng công việc hoặc hoạt động đang làm để lấy lại tinh thần và năng lượng. 息抜き thường được sử dụng khi bạn cảm thấy mệt mỏi, áp lực hoặc muốn thay đổi không khí.
⚫︎仕事の合間に、ちょっと息抜きをしよう。 Dịch: Hãy nghỉ ngơi một chút giữa giờ làm việc nhé. ⚫︎週末は、旅行に行って息抜きしたいな。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch vào cuối tuần để thư giãn. ⚫︎疲れたから、コーヒーを飲んで息抜きしよう。 Dịch: Vì mệt rồi, hãy uống cà phê để giải lao nào.
Bạn có thể sử dụng 息抜き trong nhiều tình huống khác nhau khi muốn diễn đạt ý thư giãn, nghỉ ngơi. Nó thường được dùng để đề nghị, gợi ý hoặc bày tỏ mong muốn được nghỉ ngơi. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trang trọng hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 息抜き. - 息 (iki) có nghĩa là hơi thở. - 抜き (nuki) có nghĩa là rút ra, loại bỏ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là 抜き.
⚫︎休憩 (kyūkei): nghỉ giải lao (thường trong công việc, trường học). ⚫︎リラックス (rirakkusu): thư giãn (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎気分転換 (kibun tenkan): thay đổi không khí, đổi gió. ⚫︎休む (yasumu): nghỉ ngơi.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả trạng thái làm việc chăm chỉ có thể được xem xét: ⚫︎働く (hataraku): làm việc. ⚫︎集中する (shūchū suru): tập trung. ⚫︎頑張る (ganbaru): cố gắng, nỗ lực.
試験勉強で疲れたから、少し息抜きしよう。ゲームでもしようかな。 ・Bản dịch: Vì mệt mỏi vì học ôn thi, hãy nghỉ ngơi một chút nhé. Có lẽ nên chơi game nhỉ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cảm thấy mệt mỏi vì học và muốn [息抜き] bằng cách chơi game.
毎日忙しいから、週末はゆっくり息抜きしたい。 ・Bản dịch: Vì bận rộn mỗi ngày, tôi muốn thư giãn vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được [息抜き] trong thời gian rảnh rỗi.
息抜き có nguồn gốc từ việc lấy hơi thở. Khi bạn cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi, bạn cần "rút" đi sự căng thẳng, áp lực (tức là 抜き) ra khỏi "hơi thở" (tức là 息) của mình để thư giãn.