惰性(だせい、dasei)
- quán tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASEI
惰性
だせい
惰性 (だせい, phiên âm: dasei) có nghĩa là "quán tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán tính |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
惰性 (だせい) trong tiếng Việt có nghĩa là tính [ì], quán tính, hoặc sự trì trệ. Nó diễn tả xu hướng tiếp tục làm điều gì đó một cách tự động, không cần nỗ lực, hoặc tình trạng không muốn thay đổi thói quen, cách làm việc hiện tại, thường là do thói quen, lười biếng hoặc thiếu động lực. Nó cũng có thể áp dụng cho các vật lý, chỉ xu hướng của một vật tiếp tục chuyển động hoặc ở trạng thái nghỉ, trừ khi có tác động từ bên ngoài.
⚫︎ 惰性でいつも同じ道を通ってしまう。 ・Dịch: Do quán tính, tôi luôn đi theo con đường cũ. ⚫︎ 彼女は惰性でその仕事を続けている。 ・Dịch: Cô ấy tiếp tục công việc đó theo quán tính.
Bạn có thể sử dụng 惰性 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về việc ai đó cứ lặp đi lặp lại một hành động nào đó vì quen thói. ⚫︎Khi nói về sự trì trệ trong công việc hoặc cuộc sống, không có sự tiến bộ hay thay đổi. ⚫︎Khi giải thích nguyên nhân của một vấn đề do thói quen, sự lười biếng hay thiếu động lực.
Từ 惰性 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ 惰 (đa): lười biếng, chểnh mảng. ⚫︎ 性 (tính): tính cách, bản chất, xu hướng. Cách viết: hiragana: だせい
⚫︎ 習慣 (しゅうかん): thói quen ⚫︎ 癖 (くせ): tật, thói quen xấu ⚫︎ マンネリ化 (マンネリか): sự lặp đi lặp lại, sự nhàm chán ⚫︎ 停滞 (ていたい): sự đình trệ, trì trệ
⚫︎ 意欲 (いよく): ý chí, mong muốn ⚫︎ 熱意 (ねつい): nhiệt tình ⚫︎ 積極性 (せっきょくせい): tính tích cực ⚫︎ 行動 (こうどう): hành động
最近、仕事に 惰性を感じる。何か新しいことに挑戦したい。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi cảm thấy sự trì trệ trong công việc. Tôi muốn thử thách điều gì đó mới mẻ. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm giác chán nản, không còn hứng thú trong công việc và mong muốn thay đổi.
あの会社は 惰性で経営している。 ・Bản dịch: Công ty đó đang điều hành theo quán tính. ・Giải thích: Câu này chỉ trích cách quản lý của công ty, thiếu sự thay đổi và cải tiến.
惰性 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "惰" (lười biếng) và "性" (tính chất, bản chất). Nó có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi.