惰性(だせい、dasei)
- quán tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASEI
惰性
だせい
惰性 (だせい, phiên âm: dasei) có nghĩa là "quán tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán tính |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASEI
惰性
だせい
惰性 (だせい, phiên âm: dasei) có nghĩa là "quán tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán tính |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |